FC Midtjylland vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 3-2 Randers FC tại Danish Superliga, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 2, Randers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 10
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WDWDW FC Midtjylland
- LWLWW Randers FC
- 13' K. Mbabu · M. Bech 1-0
- 35' Simen Bolkan Nordli
- 37' 1-1 S. Nordli11m
- HT1-1
- 49' Laurits Pedersen
- 59' ▲ A. Şimşir ▼ M. Krüger-Johnsen
- 59' ▲ D. Osorio ▼ Franculino Djú
- 60' ▲ E. Mahmoud ▼ N. Campbell
- 60' ▲ A. Rømer ▼ L. Pedersen
- 60' ▲ F. Danho ▼ M. Touré
- 67' ▲ Paulinho ▼ V. Bak Jensen
- 73' 1-2 E. Mahmoud · A. Rømer
- 75' ▲ A. Gabriel ▼ K. Mbabu
- 75' ▲ E. Chilufya ▼ V. Byskov
- 77' ▲ M. Themsen ▼ S. Nordli
- 84' E. Chilufya · D. Osorio 2-2
- 86' Florian Danho
- 89' Elies Mahmoud
- 90' ▲ S. Hansen ▼ N. Dyhr
- 90' E. Chilufya · O. Sørensen 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Lössl 6.6
- 43K. Mbabu ⚽ ▼ 75' 7.3
- 3Lee Han-Beom 6.9
- 22M. Bech ⇢ 7.6
- 55V. Bak Jensen ▼ 67' 6.6
- 24O. Sørensen ⇢ 7.5
- 19P. Bravo 7.2
- 7Franculino Djú ▼ 59' 6.2
- 20V. Byskov ▼ 75' 7.2
- 41M. Krüger-Johnsen ▼ 59' 6.9
- 18A. Buksa 7.2
Dự bị 9
- 58A. Şimşir ▲ 59' 6.9
- 11D. Osorio ▲ 59' 7.3
- 29Paulinho ▲ 67' 6.5
- 13A. Gabriel ▲ 75' 7.2
- 14E. Chilufya ⚽2 ▲ 75' 9.0
- 80Dani Silva
- 16E. Ólafsson
- 4O. Diao
- 21D. Castillo
- 1P. Izzo 6.3
- 27O. Olsen 6.9
- 3D. Høegh 6.6
- 4W. Dammers 6.9
- 44N. Dyhr ▼ 90' 6.3
- 17M. Greve 6.9
- 16L. Pedersen ▼ 60' 6.9
- 6J. Björkengren 6.2
- 10N. Campbell ▼ 60' 6.3
- 7M. Touré ▼ 60' 6.3
- 9S. Nordli ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 11E. Mahmoud ⚽ ▲ 60' 7.5
- 28A. Rømer ▲ 60' 7.5
- 26F. Danho ▲ 60' 6.6
- 30M. Themsen ▲ 77' 6.7
- 24S. Hansen ▲ 90'
- 14F. Lauenborg
- 5O. Jones
- 25O. Snorre
- 90S. Odey
Thống kê
00⚑6
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
6Trúng đích4
7Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị2
4Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
451Chuyền bóng345
359Chuyền chính xác253
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
60Trận đấu43
113Ghi được86
85Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai43