FC Midtjylland
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Randers FC

FC Midtjylland vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 4-2 Randers FC tại Danish Superliga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 2, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 22
Sân vận động
MCH Arena, Herning
Phong độ
WWDWD FC Midtjylland
LWLWW Randers FC
  1. 5' Franculino Djú · P. Bravo 1-0
  2. 14' Dani Silva · A. Şimşir 2-0
  3. 18' O. Diao · A. Şimşir 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Touré Noah Shamoun
  6. 46' L. Pedersen A. Rømer
  7. 46' F. Lauenborg E. Mahmoud
  8. 50' 3-1 F. Lauenborg
  9. 59' 3-2 W. Dammers
  10. 66' A. Buksa Franculino Djú
  11. 66' E. Chilufya D. Osorio
  12. 66' Paulinho V. Bak Jensen
  13. 74' A. Buksa · E. Chilufya 4-2
  14. 75' A. Sulemana F. Danho
  15. 81' D. Castillo P. Bravo
  16. 82' Lee Han-Beom O. Diao
  17. 83' M. Themsen M. Greve
  18. 89' Daniel Høegh
  19. 90'+3 Denil Castillo
  20. FT4-2

Đội hình

FC Midtjylland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson 6.6
  2. 43K. Mbabu 6.2
  3. 4O. Diao ▼ 82' 7.6
  4. 22M. Bech 6.5
  5. 55V. Bak Jensen ▼ 66' 6.7
  6. 19P. Bravo ▼ 81' 8.0
  7. 80Dani Silva 7.7
  8. 24O. Sørensen 7.3
  9. 11D. Osorio ▼ 66' 7.3
  10. 7Franculino Djú ▼ 66' 7.2
  11. 58A. Şimşir ⇢2 8.9

Dự bị 9

  1. 18A. Buksa ▲ 66' 7.2
  2. 14E. Chilufya ▲ 66' 7.3
  3. 29Paulinho ▲ 66' 7.0
  4. 21D. Castillo ▲ 81' 6.7
  5. 3Lee Han-Beom ▲ 82' 6.7
  6. 41M. Krüger-Johnsen
  7. 6J. Andersson
  8. 20V. Byskov
  9. 1J. Lössl
Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 5.9
  2. 27O. Olsen 6.3
  3. 3D. Høegh 6.7
  4. 4W. Dammers 7.3
  5. 44N. Dyhr 6.2
  6. 28A. Rømer ▼ 46' 6.0
  7. 6J. Björkengren 6.9
  8. 11E. Mahmoud ▼ 46' 6.5
  9. 18Noah Shamoun ▼ 46' 6.2
  10. 17M. Greve ▼ 83' 7.3
  11. 26F. Danho ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 7M. Touré ▲ 46' 6.7
  2. 16L. Pedersen ▲ 46' 6.7
  3. 14F. Lauenborg ▲ 46' 7.2
  4. 20A. Sulemana ▲ 75' 6.7
  5. 30M. Themsen ▲ 83' 6.2
  6. 23C. Østergaard
  7. 15B. Kopplin
  8. 25O. Snorre
  9. 90S. Odey

Thống kê

015
210
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
5Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn4
5Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
520Chuyền bóng404
421Chuyền chính xác303
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

60Trận đấu43
113Ghi được86
85Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn29
58Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu