FC Midtjylland vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-2 Randers FC tại Danish Superliga, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 6, hòa 2, Randers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- LWLWW Randers FC
- 9' 0-1 L. Coulibaly
- 40' Armin Gigović
- HT0-1
- 46' ▲ Franculino Djú ▼ O. Brynhildsen
- 46' ▲ A. Gabriel ▼ H. Dalsgaard
- 46' ▲ A. Rømer ▼ A. Gigović
- 59' ▲ M. Kallesøe ▼ F. Bundgaard
- 62' ▲ D. Osorio ▼ A. Şimşir
- 62' Franculino Djú 1-1
- 67' D. Osorio · A. Rømer 2-1
- 71' 2-2 B. Kopplin · M. Kallesøe
- 77' ▲ E. Agyiri ▼ S. Nordli
- 81' Kristoffer Olsson
- 84' Adam Gabriel
- 88' ▲ M. Pedersen ▼ S. Odey
- 90'+2 ▲ Charles ▼ K. Olsson
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Lössl 6.9
- 14H. Dalsgaard ▼ 46' 6.3
- 15S. Ingason 7.2
- 73Juninho 7.3
- 29Paulinho 6.6
- 8K. Olsson ▼ 90' 7.3
- 37A. Gigović ▼ 46' 6.7
- 24O. Sørensen 6.7
- 9O. Brynhildsen ▼ 46' 6.3
- 58A. Şimşir ▼ 62' 7.0
- 10Cho Gue-Sung 6.9
Dự bị 9
- 17Franculino Djú ⚽ ▲ 46' 7.0
- 13A. Gabriel ▲ 46' 7.2
- 2A. Rømer ▲ 46' 7.3
- 11D. Osorio ⚽ ▲ 62' 7.5
- 35Charles ▲ 90'
- 22M. Bech
- 44N. Dyhr
- 25I. Fossum
- 50M. Fraisl
- 1P. Carlgren 7.9
- 27O. Olsen 6.7
- 3D. Høegh 6.6
- 4W. Dammers 6.5
- 15B. Kopplin ⚽ 7.7
- 28L. Coulibaly ⚽ 7.9
- 8M. Enggård 6.9
- 6J. Björkengren 6.6
- 9S. Nordli ▼ 77' 6.3
- 90S. Odey ▼ 88' 6.9
- 10F. Bundgaard ▼ 59' 7.2
Dự bị 9
- 7M. Kallesøe ▲ 59' 6.7
- 21E. Agyiri ▲ 77' 6.3
- 12M. Pedersen ▲ 88'
- 20M. Ubandoma
- 45M. Egho
- 5H. Andersson
- 25O. Snorre
- 17M. Albæk
- 99A. Kamara
Thống kê
03⚑6
⚑700
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm14
9Trúng đích6
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
6Phạt góc7
0Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
4Cứu thua7
441Chuyền bóng389
342Chuyền chính xác291
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu43
101Ghi được61
61Thủng lưới65
2.2Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai30