Randers FC
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Midtjylland

Randers FC vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 2-2 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
WLWWL Randers FC
DWDWW FC Midtjylland
  1. 16' N. Campbell · S. Nordli 1-0
  2. 19' 1-1 Franculino Djú · E. Martínez
  3. 41' B. Kopplin N. Dyhr
  4. 45'+3 S. Nordli · M. Greve 2-1
  5. HT2-1
  6. 58' E. Chilufya Franculino Djú
  7. 58' A. Şimşir V. Byskov
  8. 64' Darío Osorio
  9. 65' Darío Osorio
  10. 67' P. Bravo E. Martínez
  11. 67' K. Askildsen J. Kuchta
  12. 72' M. Touré F. Danho
  13. 76' A. Sulemana N. Campbell
  14. 81' V. Lind K. Mbabu
  15. 86' Pedro Bravo
  16. 89' Wessel Dammers
  17. 90'+1 2-2 A. Şimşir11m
  18. FT2-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.0
  2. 27O. Olsen 7.3
  3. 3D. Høegh 7.0
  4. 4W. Dammers 7.5
  5. 44N. Dyhr ▼ 41' 6.2
  6. 9S. Nordli 8.3
  7. 28A. Rømer 6.3
  8. 6J. Björkengren 7.0
  9. 10N. Campbell ▼ 76' 7.2
  10. 17M. Greve 7.5
  11. 26F. Danho ▼ 72' 7.0

Dự bị 9

  1. 15B. Kopplin ▲ 41' 6.3
  2. 7M. Touré ▲ 72' 7.2
  3. 20A. Sulemana ▲ 76' 6.3
  4. 18Noah Shamoun
  5. 24S. Hansen
  6. 25O. Snorre
  7. 30M. Themsen
  8. 90S. Odey
  9. 5H. Andersson
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson 6.9
  2. 43K. Mbabu ▼ 81' 6.3
  3. 4O. Diao 7.5
  4. 22M. Bech 7.2
  5. 6J. Andersson 6.7
  6. 11D. Osorio 5.9
  7. 5E. Martínez ▼ 67' 7.3
  8. 21D. Castillo 7.0
  9. 20V. Byskov ▼ 58' 7.5
  10. 7Franculino Djú ▼ 58' 6.7
  11. 25J. Kuchta ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 14E. Chilufya ▲ 58' 6.3
  2. 58A. Şimşir ▲ 58' 7.2
  3. 19P. Bravo ▲ 67' 6.7
  4. 17K. Askildsen ▲ 67' 6.9
  5. 53V. Lind ▲ 81' 6.7
  6. 1J. Lössl
  7. 34B. Konteh
  8. 3Lee Han-Beom
  9. 55V. Bak Jensen

Thống kê

016
411
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
4Trúng đích6
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc4
3Việt vị3
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
480Chuyền bóng466
401Chuyền chính xác395
84%Chính xác chuyền85%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu60
86Ghi được113
63Thủng lưới85
2Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu