Randers FC vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-1 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 2, FC Midtjylland thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- WLWWL Randers FC
- DWDWW FC Midtjylland
- 25' 0-1 O. Sørensen
- 38' Oliver Zandén
- 42' Aral Şimşir
- HT0-1
- 56' ▲ Charles ▼ A. Şimşir
- 57' ▲ H. Dalsgaard ▼ A. Gabriel
- 64' Oliver Sørensen
- 70' ▲ Noah Shamoun ▼ S. Nordli
- 70' ▲ B. Kopplin ▼ O. Zandén
- 71' ▲ M. Brajanac ▼ S. Odey
- 71' ▲ E. Martínez ▼ A. Gigović
- 75' Mads Enggård
- 79' ▲ T. Bany ▼ M. Fuseini
- 79' ▲ Franculino Djú ▼ O. Brynhildsen
- 79' ▲ J. Andersson ▼ D. Osorio
- 90' ▲ H. Andersson ▼ L. Coulibaly
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Carlgren 7.3
- 7M. Kallesøe 6.9
- 3D. Høegh 7.3
- 4W. Dammers 7.2
- 29O. Zandén ▼ 70' 7.2
- 28L. Coulibaly ▼ 90' 7.3
- 8M. Enggård 6.9
- 6J. Björkengren 7.6
- 9S. Nordli ▼ 70' 6.7
- 90S. Odey ▼ 71' 7.5
- 77M. Fuseini ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 18Noah Shamoun ▲ 70' 6.9
- 15B. Kopplin ▲ 70' 6.7
- 23M. Brajanac ▲ 71' 6.5
- 19T. Bany ▲ 79' 6.7
- 5H. Andersson ▲ 90'
- 27O. Olsen
- 17M. Albæk
- 25O. Snorre
- 24S. Hansen
- 1J. Lössl 7.7
- 13A. Gabriel ▼ 57' 7.2
- 15S. Ingason 7.2
- 22M. Bech 7.2
- 55V. Bak Jensen 6.9
- 11D. Osorio ▼ 79' 6.2
- 24O. Sørensen ⚽ 8.2
- 37A. Gigović ▼ 71' 6.7
- 58A. Şimşir ▼ 56' 6.7
- 10Cho Gue-Sung 7.2
- 9O. Brynhildsen ▼ 79' 6.2
Dự bị 9
- 35Charles ▲ 56' 6.9
- 14H. Dalsgaard ▲ 57' 6.7
- 5E. Martínez ▲ 71' 6.6
- 17Franculino Djú ▲ 79' 6.3
- 6J. Andersson ▲ 79' 6.3
- 50M. Fraisl
- 41M. Krüger-Johnsen
- 45A. Kamara
- 73Juninho
Thống kê
02⚑5
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm11
3Trúng đích5
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc1
3Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
455Chuyền bóng341
345Chuyền chính xác233
76%Chính xác chuyền68%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu46
61Ghi được101
65Thủng lưới61
1.42Bàn thắng mỗi trận2.2
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai54