FC Midtjylland vs Odense
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 4-2 Odense tại Danish Superliga, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 8, hòa 1, Odense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Trọng tài
- Mads Kristoffer Kristoffersen, Denmark
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- LDWDL Odense
- 26' Stefan Gartenmann
- 28' G. Isaksen11m 1-0
- 35' Mads Thychosen
- 35' Jeppe Tverskov
- 36' 1-1 M. Frøkjær-Jensen11m
- 38' K. Olsson · Juninho 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Muçolli ▼ J. Breum
- 57' A. Şimşir · K. Olsson 3-1
- 66' ▲ O. Jebali ▼ A. Þrándarson
- 67' ▲ Júnior Brumado ▼ A. Şimşir
- 67' ▲ P. Texel ▼ M. Thychosen
- 73' ▲ Charles ▼ A. Gigović
- 79' 3-2 M. Frøkjær-Jensen11m
- 82' O. Sørensen · G. Isaksen 4-2
- 85' ▲ G. Grubbe ▼ A. Adelgaard
- 85' ▲ B. Kadrii ▼ C. Nouck
- 89' ▲ J. Musbaudeen ▼ E. Martínez
- 89' ▲ V. Byskov ▼ G. Isaksen
- 90'+3 ▲ N. Lassen ▼ M. Frøkjær-Jensen
- FT4-2
Đội hình
- 1J. Lössl 6.9
- 17M. Thychosen ▼ 67' 6.3
- 4S. Gartenmann 6.7
- 73Juninho ⇢ 6.5
- 55V. Bak 6.9
- 24O. Sørensen ⚽ 7.3
- 5E. Martínez ▼ 89' 6.9
- 37A. Gigović ▼ 73' 6.7
- 8K. Olsson ⚽ ⇢ 8.5
- 11G. Isaksen ⚽ ⇢ ▼ 89' 7.5
- 58A. Şimşir ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 74Júnior Brumado ▲ 67' 7.2
- 22P. Texel ▲ 67' 6.5
- 35Charles ▲ 73' 5.5
- 33J. Musbaudeen ▲ 89'
- 20V. Byskov ▲ 89'
- 40G. Fraulo
- 34M. Lauritsen
- 16E. Ólafsson
- 47F. Heiselberg
- 1M. Hansen 6.2
- 2N. Mickelson 5.7
- 28T. Slotsager 6.2
- 6J. Tverskov 7.3
- 23A. Adelgaard ▼ 85' 6.3
- 5A. Manneh 6.9
- 19A. Þrándarson ▼ 66' 6.9
- 8J. Breum ▼ 46' 6.2
- 29M. Frøkjær-Jensen ⚽2 ▼ 90' 7.3
- 21C. Nouck ▼ 85' 6.3
- 11E. Sabbi 6.9
Dự bị 9
- 26A. Muçolli ▲ 46' 6.0
- 3O. Jebali ▲ 66' 6.3
- 14G. Grubbe ▲ 85' 6.9
- 9B. Kadrii ▲ 85' 6.3
- 41N. Lassen ▲ 90'
- 10F. Tongya
- 24A. Mustafić
- 13H. Christian Bernat
- 40M. Ejdum
Thống kê
01⚑7
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm10
8Trúng đích5
2Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
298Chuyền bóng490
206Chuyền chính xác398
69%Chính xác chuyền81%
So sánh
51Trận đấu40
86Ghi được63
69Thủng lưới67
1.69Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai26