Odense
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Midtjylland

Odense vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-3 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 1, FC Midtjylland thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Trọng tài
Jakob Kehlet, Denmark
Phong độ
LDWDL Odense
WWDWD FC Midtjylland
  1. 7' Franco Tongya
  2. 9' 0-1 F. Heiselberg
  3. 14' 0-2 Juninho · G. Isaksen
  4. 31' E. Sabbi · F. Tongya 1-2
  5. 36' Emmanuel Sabbi
  6. HT1-2
  7. 46' Y. Minteh F. Tongya
  8. 68' A. Mustafić J. Breum
  9. 68' A. Muçolli A. Manneh
  10. 71' V. Bak Juninho
  11. 72' Charles F. Heiselberg
  12. 78' K. Zohorè E. Sabbi
  13. 78' B. Kadrii A. Þrándarson
  14. 82' Bjørn Paulsen
  15. 84' Stefan Gartenmann
  16. 84' E. Chilufya G. Isaksen
  17. 90'+7 Yankuba Minteh
  18. 90' A. Şimşir A. Gigović
  19. 90'+1 1-3 E. Chilufya · A. Şimşir
  20. FT1-3

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Alm
  1. 1M. Hansen 6.3
  2. 14G. Grubbe 5.3
  3. 4B. Paulsen 8.2
  4. 22M. Ivančević 8.0
  5. 23A. Adelgaard 6.3
  6. 5A. Manneh ▼ 68' 6.7
  7. 19A. Þrándarson ▼ 78' 7.2
  8. 10F. Tongya ▼ 46' 6.7
  9. 29M. Frøkjær-Jensen 6.6
  10. 8J. Breum ▼ 68' 5.9
  11. 11E. Sabbi ▼ 78' 7.5

Dự bị 9

  1. 30Y. Minteh ▲ 46' 6.3
  2. 24A. Mustafić ▲ 68' 6.3
  3. 26A. Muçolli ▲ 68' 6.7
  4. 17K. Zohorè ▲ 78' 6.3
  5. 9B. Kadrii ▲ 78' 6.3
  6. 2N. Mickelson
  7. 28T. Slotsager
  8. 13H. Christian Bernat
  9. 16J. Skjelvik
FC Midtjylland Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 16E. Ólafsson 6.3
  2. 14H. Dalsgaard 6.5
  3. 73Juninho ▼ 71' 8.2
  4. 4S. Gartenmann 7.3
  5. 17M. Thychosen 6.9
  6. 24O. Sørensen 6.6
  7. 5E. Martínez 6.6
  8. 8K. Olsson 7.9
  9. 37A. Gigović ▼ 90' 7.9
  10. 47F. Heiselberg ▼ 72' 7.3
  11. 11G. Isaksen ▼ 84' 7.9

Dự bị 9

  1. 55V. Bak ▲ 71' 6.7
  2. 35Charles ▲ 72' 6.6
  3. 18E. Chilufya ▲ 84' 7.2
  4. 58A. Şimşir ▲ 90'
  5. 22P. Texel
  6. 31C. Rust
  7. 20V. Byskov
  8. 10Emam Ashour
  9. 30M. Ugboh

Thống kê

043
810
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm30
4Trúng đích10
3Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm21
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn7
3Phạt góc8
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
477Chuyền bóng314
386Chuyền chính xác226
81%Chính xác chuyền72%

So sánh

40Trận đấu51
63Ghi được86
67Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu