FC Midtjylland vs Odense
Tỷ số chung cuộc: FC Midtjylland 2-1 Odense tại Danish Superliga, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Midtjylland thắng 5, hòa 1, Odense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 9
- Sân vận động
- MCH Arena, Herning
- Phong độ
- WWDWD FC Midtjylland
- LDWDL Odense
- 42' Louicius Don Deedson
- 44' Rami Al Hajj
- HT0-0
- 49' Paulinho
- 51' Cho Gue-Sung11m 1-0
- 52' ▲ N. Mickelson ▼ L. Owusu
- 53' 1-1 L. Deedson
- 64' ▲ Franculino Djú ▼ O. Brynhildsen
- 64' ▲ D. Osorio ▼ O. Sørensen
- 66' Alen Mustafić
- 71' Nicholas Mickelson
- 82' ▲ A. Gabriel ▼ H. Dalsgaard
- 82' ▲ Marrony ▼ A. Şimşir
- 82' ▲ C. Nouck ▼ L. Deedson
- 82' ▲ M. Ejdum ▼ A. Mustafić
- 86' André Rømer
- 87' ▲ Charles ▼ A. Rømer
- 90'+5 Charles
- 90'+6 Mihajlo Ivančević
- 90'+5 ▲ T. Burey ▼ R. Al Hajj
- 90'+5 ▲ M. Ivančević ▼ A. Manneh
- 90'+4 Charles · Cho Gue-Sung 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Lössl 6.6
- 14H. Dalsgaard ▼ 82' 7.2
- 22M. Bech 6.9
- 73Juninho 7.2
- 29Paulinho 7.7
- 37A. Gigović 7.2
- 2A. Rømer ▼ 87' 7.2
- 9O. Brynhildsen ▼ 64' 6.3
- 24O. Sørensen ▼ 64' 6.3
- 58A. Şimşir ▼ 82' 7.2
- 10Cho Gue-Sung ⚽ ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 17Franculino Djú ▲ 64' 6.3
- 11D. Osorio ▲ 64' 6.7
- 13A. Gabriel ▲ 82' 7.3
- 38Marrony ▲ 82' 6.3
- 35Charles ⚽ ▲ 87' 7.3
- 15S. Ingason
- 25I. Fossum
- 44N. Dyhr
- 50M. Fraisl
- 1M. Hansen 6.5
- 28T. Slotsager 7.0
- 4B. Paulsen 7.5
- 25F. Helander 6.3
- 20L. Owusu ▼ 52' 6.2
- 24A. Mustafić ▼ 82' 7.0
- 8A. Manneh ▼ 90' 6.7
- 3N. Mouritsen 6.3
- 30L. Deedson ⚽ ▼ 82' 7.2
- 9B. Kadrii 6.3
- 22R. Al Hajj ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 2N. Mickelson ▲ 52' 6.7
- 21C. Nouck ▲ 82' 6.2
- 18M. Ejdum ▲ 82' 6.9
- 29T. Burey ▲ 90'
- 5M. Ivančević ▲ 90'
- 11M. Jensen
- 7M. Turay
- 14G. Grubbe
- 13H. Bernat
Thống kê
02⚑2
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm3
3Trúng đích1
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
2Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Cứu thua1
520Chuyền bóng370
418Chuyền chính xác254
80%Chính xác chuyền69%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
101Ghi được62
61Thủng lưới68
2.2Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai30