Odense
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
FC Midtjylland

Odense vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Odense 1-4 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Odense thắng 0, hòa 1, FC Midtjylland thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Nature Energy Park, Odense
Phong độ
LDWDL Odense
WWDWD FC Midtjylland
  1. 3' 0-1 P. Billing
  2. 6' Martin Erlić
  3. 8' 0-2 Junior Brumado11m
  4. 20' 0-3 Junior Brumado · D. Osorio
  5. 31' Y. Bojang A. Sorensen
  6. 39' 0-4 Junior Brumado
  7. HT0-4
  8. 46' A. Suhonen J. Arp
  9. 46' J. Niemiec N. Ganaus
  10. 46' M. McCoy N. Burgy
  11. 46' M. Uhre Junior Brumado
  12. 63' J. Grot · J. Niemiec 1-4
  13. 65' K. Mbabu V. Bak
  14. 65' Junior Ze A. Simsir
  15. 73' Yaya Bojang
  16. 76' Gue-sung Cho
  17. 80' Martin Erlić
  18. 81' Martin Erlić
  19. 84' V. Byskov Cho Gue-Sung
  20. 85' Rasmus Falk Jensen
  21. 87' Valdemar Byskov
  22. 88' W. Martin M. Ejdum
  23. 88' E. Chilufya D. Osorio
  24. FT1-4

Đội hình

Odense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexander Zorniger
  1. 16V. Myhra 6.3
  2. 20L. Owusu 5.9
  3. 5N. Burgy ▼ 46' 5.6
  4. 13J. Askou 7.9
  5. 3A. Sorensen ▼ 31' 5.3
  6. 18M. Ejdum ▼ 88' 6.2
  7. 8R. Falk 7.3
  8. 22I. Ouedraogo 7.5
  9. 7J. Arp ▼ 46' 6.2
  10. 17N. Ganaus ▼ 46' 6.5
  11. 31J. Grot 6.9

Dự bị 9

  1. 30T. Sander
  2. 4B. Paulsen
  3. 10A. Suhonen ▲ 46' 6.7
  4. 11J. Niemiec ▲ 46' 7.2
  5. 14G. Grubbe
  6. 15M. McCoy ▲ 46' 7.2
  7. 21V. Friis
  8. 23W. Martin ▲ 88' 6.3
  9. 24Y. Bojang ▲ 31' 6.9
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 8.2
  2. 3Lee Han-Beom 7.5
  3. 6M. Erlic 6.2
  4. 4O. Diao 7.2
  5. 11D. Osorio ▼ 88' 7.9
  6. 8P. Billing 8.3
  7. 10Cho Gue-Sung ▼ 84' 5.7
  8. 19P. Bravo 6.9
  9. 55V. Bak ▼ 65' 7.2
  10. 74Junior Brumado ⚽3 ▼ 46' 9.2
  11. 58A. Simsir ▼ 65' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 34A. Ndiaye
  3. 43K. Mbabu ▲ 65' 6.9
  4. 20V. Byskov ▲ 84' 6.5
  5. 39Junior Ze ▲ 65' 6.7
  6. 14E. Chilufya ▲ 88' 6.7
  7. 38J. Emefile
  8. 17M. Uhre ▲ 46' 6.5
  9. 29Paulinho

Thống kê

024
621
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm18
6Trúng đích10
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
1.50Bàn thắng ngăn chặn1.50
417Chuyền bóng495
324Chuyền chính xác411
78%Chính xác chuyền83%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu61
80Ghi được138
78Thủng lưới61
1.78Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu