Odense vs FC Midtjylland
Tỷ số chung cuộc: Odense 1-5 FC Midtjylland tại Danish Superliga, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Odense thắng 1, hòa 1, FC Midtjylland thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Nature Energy Park, Odense
- Trọng tài
- Jorgen Daugbjerg Burchardt, Denmark
- Phong độ
- LDWDL Odense
- WWDWD FC Midtjylland
- 24' 0-1 A. Dreyer
- 32' M. Frøkjær-Jensen · B. Kadrii 1-1
- 41' Jeppe Tverskov
- 42' Joel Andersson
- HT1-1
- 46' ▲ J. Breum ▼ C. Nouck
- 52' 1-2 G. Isaksen · S. Kaba
- 54' Nicolas Dyhr
- 56' ▲ P. Sisto ▼ G. Isaksen
- 58' 1-3 A. Dreyer · J. Andersson
- 59' ▲ A. Muçolli ▼ M. Frøkjær-Jensen
- 61' 1-4 S. Kaba · A. Dreyer
- 66' ▲ Paulinho ▼ E. Sviatchenko
- 66' ▲ Charles ▼ O. Sørensen
- 66' ▲ E. Chilufya ▼ S. Kaba
- 73' 1-5 P. Sisto · Charles
- 77' ▲ M. Thychosen ▼ J. Andersson
- 82' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ B. Paulsen
- 83' ▲ M. Ejdum ▼ B. Kadrii
- 83' ▲ J. King ▼ J. Tverskov
- FT1-5
Đội hình
- 13H. Christian Bernat 5.2
- 2N. Mickelson 5.9
- 5K. Larsen 6.0
- 4B. Paulsen ▼ 82' 5.6
- 16J. Skjelvik 5.6
- 20A. Okosun 6.5
- 6J. Tverskov ▼ 83' 6.9
- 21C. Nouck ▼ 46' 6.5
- 29M. Frøkjær-Jensen ⚽ ▼ 59' 6.9
- 10S. Svendsen 6.7
- 9B. Kadrii ⇢ ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 8J. Breum ▲ 46' 6.3
- 26A. Muçolli ▲ 59' 6.2
- 17L. Kjerrumgaard ▲ 82' 6.3
- 40M. Ejdum ▲ 83' 6.6
- 25J. King ▲ 83' 6.5
- 18K. Kefing
- 30M. Sayouba
- 14G. Grubbe
- 24R. Østrøm
- 16E. Ólafsson 6.6
- 14H. Dalsgaard 6.7
- 28E. Sviatchenko ▼ 66' 7.7
- 73Juninho 6.3
- 6J. Andersson ⇢ ▼ 77' 7.0
- 15R. Onyedika 7.5
- 24O. Sørensen ▼ 66' 6.6
- 44N. Dyhr 7.0
- 36A. Dreyer ⚽2 ⇢ 8.3
- 9S. Kaba ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
- 11G. Isaksen ⚽ ▼ 56' 7.3
Dự bị 9
- 7P. Sisto ⚽ ▲ 56' 7.2
- 29Paulinho ▲ 66' 7.0
- 35Charles ▲ 66' 7.2
- 18E. Chilufya ▲ 66' 6.7
- 17M. Thychosen ▲ 77' 6.7
- 53V. Lind
- 31D. Ousted
- 26P. Ortíz
- 4S. Gartenmann
Thống kê
01⚑0
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
7Dứt điểm11
3Trúng đích6
0Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
0Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
548Chuyền bóng413
474Chuyền chính xác338
86%Chính xác chuyền82%
So sánh
40Trận đấu51
63Ghi được86
67Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.69
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai46