Sonderjyske
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

Sonderjyske vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 1-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 19 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 3, hòa 2, Brøndby IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 9
Sân vận động
Sydbank Park, Haderslev
Trọng tài
M. Krogh
Phong độ
LLLWL Sonderjyske
WWWLL Brøndby IF
  1. 7' Abdulrahman Taiwo
  2. 34' Kevin Ngoyi Tshiembe
  3. 39' Mathias Greve
  4. HT0-0
  5. 46' T. Børkeeiet K. Tshiembe
  6. 64' J. Simonsen J. Eskesen
  7. 64' I. Jensen D. Prosser
  8. 64' M. Divković S. Hedlund
  9. 64' A. Pavlović M. Uhre
  10. 66' Andreas Maxsø
  11. 77' C. Cappis M. Greve
  12. 80' A. Bruus J. Gammelby
  13. 82' R. Vinderslev V. Mpindi
  14. 90' Emil Holm
  15. 90'+1 Sigurd Rosted
  16. 90' Anis Ben Slimane
  17. 90'+4 K. Kristinsson A. Taiwo
  18. 90'+1 A. Taiwo 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Sonderjyske Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Boris
  1. 1L. Thomas 7.3
  2. 5M. Hende 7.5
  3. 6S. Reese 7.3
  4. 2S. Gartenmann 7.3
  5. 3E. Holm 7.2
  6. 90M. Albæk 6.6
  7. 7J. Eskesen ▼ 64' 6.6
  8. 29V. Mpindi ▼ 82' 7.0
  9. 8E. Kornvig 7.2
  10. 17D. Prosser ▼ 64' 6.9
  11. 25A. Taiwo ▼ 90' 7.3

Dự bị 7

  1. 21J. Simonsen ▲ 64' 6.9
  2. 30I. Jensen ▲ 64' 6.3
  3. 24R. Vinderslev ▲ 82' 6.6
  4. 14K. Kristinsson ▲ 90'
  5. 77R. Hassan
  6. 12M. Soulas
  7. 28N. Flø
Brøndby IF Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Frederiksen
  1. 30M. Hermansen 7.3
  2. 14K. Mensah 6.9
  3. 4S. Rosted 7.2
  4. 5A. Maxsø 8.3
  5. 2J. Gammelby ▼ 80' 6.3
  6. 18K. Tshiembe ▼ 46' 6.6
  7. 22J. Radošević 6.9
  8. 8M. Greve ▼ 77' 7.0
  9. 25A. Ben Slimane 6.9
  10. 27S. Hedlund ▼ 64' 7.0
  11. 11M. Uhre ▼ 64' 6.3

Dự bị 7

  1. 42T. Børkeeiet ▲ 46' 6.6
  2. 24M. Divković ▲ 64' 6.7
  3. 9A. Pavlović ▲ 64' 6.6
  4. 23C. Cappis ▲ 77' 6.2
  5. 17A. Bruus ▲ 80' 6.3
  6. 16T. Mikkelsen
  7. 19M. Frendrup

Thống kê

025
650
33%Kiểm soát bóng67%
18Dứt điểm10
6Trúng đích1
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị4
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
1Cứu thua4
273Chuyền bóng565
182Chuyền chính xác464
67%Chính xác chuyền82%

So sánh

42Trận đấu55
46Ghi được77
71Thủng lưới74
1.1Bàn thắng mỗi trận1.4
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn29
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu