Brøndby IF vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 3, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 21
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- LLLWL Sonderjyske
- 32' Maxime Soulas
- 38' Daníel Grétarsson
- 44' Matthew Hoppe
- HT0-0
- 52' Bartosz Slisz
- 58' ▲ D. Wass ▼ M. Jensen
- 58' ▲ O. Sow ▼ M. Lahdo
- 61' Tobias Sommer
- 61' ▲ A. Oggesen ▼ D. L. Gretarsson
- 61' ▲ G. Duru ▼ S. Waever
- 73' ▲ A. Lyng ▼ M. Hoppe
- 73' ▲ O. Hyseni ▼ M. Cherif
- 76' ▲ M. Frokjaer-Jensen ▼ J. Ambaek
- 84' ▲ S. Emini ▼ M. Agger
- 89' ▲ V. Poulsen ▼ E. Dennis
- 90'+6 Ben Godfrey
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Pentz
- 2O. Villadsen
- 14B. Godfrey
- 4L. Binks
- 24M. Divkovic
- 99B. Slisz
- 42M. Jensen▼ 58'
- 23M. Lahdo▼ 58'
- 7N. Vallys
- 38J. Ambaek▼ 76'
- 17E. Dennis▼ 89'
Dự bị 9
- 8B. Tahirovic
- 10D. Wass▲ 58'
- 13G. Beavers
- 22O. Sow▲ 58'
- 29M. Frokjaer-Jensen▲ 76'
- 30J. Vanlerberghe
- 31S. Klaiber
- 32F. Alves
- 36V. Poulsen▲ 89'
- 16M. Bundgaard
- 3S. Waever▼ 61'
- 5M. Jensen▼ 58'
- 12M. Soulas
- 4D. L. Gretarsson▼ 61'
- 6R. Vinderslev
- 26T. Sommer
- 25M. Agger▼ 84'
- 31M. Cherif▼ 73'
- 15L. Qamili
- 9M. Hoppe▼ 73'
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 7S. Emini▲ 84'
- 11A. Lyng▲ 73'
- 19P. Kristensen
- 22A. Oggesen▲ 61'
- 23G. Duru▲ 61'
- 24O. Hyseni▲ 73'
- 28A. Pedersen
- 29A. Rrahmani
Thống kê
02⚑5
⚑640
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm17
2Trúng đích4
5Chệch đích7
8Bị chặn6
5Phạt góc6
1Việt vị3
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
418Chuyền bóng343
83%Chính xác chuyền77%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
70Ghi được67
57Thủng lưới66
1.52Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai43