Sonderjyske vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 3-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, Brøndby IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 29
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WWWLL Brøndby IF
- 3' M. Hoppe 1-0
- 11' O. Hyseni 2-0
- 18' ▲ O. Villadsen ▼ B. Godfrey
- HT2-0
- 46' ▲ R. Canut ▼ J. Vanlerberghe
- 55' ▲ E. Dennis ▼ D. Wass
- 55' ▲ M. Divkovic ▼ M. Kohlert
- 63' ▲ O. Sow ▼ S. Fukuda
- 65' ▲ S. Waever ▼ G. Duru
- 65' S. Emini · O. Hyseni 3-0
- 70' ▲ L. Qamili ▼ S. Emini
- 70' ▲ T. Klysner ▼ M. Hoppe
- 76' Luis Binks
- 77' Daníel Grétarsson
- 82' ▲ A. Pedersen ▼ O. Hyseni
- 82' ▲ A. Hoeg ▼ A. Oggesen
- 83' Anders Hoeg
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Flo
- 22A. Oggesen ▼ 82'
- 12M. Soulas
- 4D. L. Gretarsson
- 23G. Duru ▼ 65'
- 6R. Vinderslev
- 26T. Sommer
- 7S. Emini ▼ 70'
- 31M. Cherif
- 24O. Hyseni ▼ 82'
- 9M. Hoppe ▼ 70'
Dự bị 9
- 27B. Pena
- 3S. Waever ▲ 65'
- 29A. Rrahmani
- 15L. Qamili ▲ 70'
- 20T. Klysner ▲ 70'
- 11A. Lyng
- 28A. Pedersen ▲ 82'
- 17A. Hoeg ▲ 82'
- 19P. Kristensen
- 1P. Pentz
- 30J. Vanlerberghe ▼ 46'
- 14B. Godfrey ▼ 18'
- 4L. Binks
- 19S. Fukuda ▼ 63'
- 42M. Jensen
- 10D. Wass ▼ 55'
- 27M. Kohlert ▼ 55'
- 29M. Frokjaer-Jensen
- 38J. Ambaek
- 7N. Vallys
Dự bị 9
- 13G. Beavers
- 5R. Lauritsen
- 36V. Poulsen
- 22O. Sow ▲ 63'
- 17E. Dennis ▲ 55'
- 24M. Divkovic ▲ 55'
- 2O. Villadsen ▲ 18'
- 43A. Al Najar
- 37R. Canut ▲ 46'
Thống kê
02⚑4
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm22
8Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn11
4Phạt góc6
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
-0.83Bàn thắng ngăn chặn-0.83
388Chuyền bóng463
320Chuyền chính xác411
82%Chính xác chuyền89%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
67Ghi được70
66Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai36