Sonderjyske vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, Brøndby IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 16
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WWWLL Brøndby IF
- 25' Kevin Tshiembe
- 39' 0-1 Y. Suzuki
- 45'+2 Lirim Qamili
- HT0-1
- 46' ▲ O. Hyseni ▼ A. Lyng
- 46' ▲ N. Vallys ▼ F. Bundgaard
- 46' ▲ R. Lauritsen ▼ F. Alves
- 49' 0-2 M. Rajović · Y. Suzuki
- 61' ▲ M. Divković ▼ C. Bischoff
- 65' ▲ I. Djantou ▼ L. Björklund
- 66' L. Qamili · T. Sommer 1-2
- 73' ▲ S. Klaiber ▼ S. Sebulonsen
- 80' ▲ T. Klysner ▼ E. Duru
- 80' ▲ D. Wilkins ▼ T. Sommer
- 84' M. Agger · T. Klysner 2-2
- 86' ▲ S. Spierings ▼ D. Wass
- 87' ▲ I. Nikolov ▼ L. Qamili
- FT2-2
Đội hình
- 16J. Busk 6.5
- 22A. Oggesen 7.5
- 12M. Soulas 6.3
- 6R. Vinderslev 6.7
- 23E. Duru ▼ 80' 6.9
- 7S. Emini 7.5
- 26T. Sommer ⇢ ▼ 80' 7.5
- 8L. Björklund ▼ 65' 6.5
- 11A. Lyng ▼ 46' 6.3
- 15L. Qamili ⚽ ▼ 87' 6.6
- 25M. Agger ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 24O. Hyseni ▲ 46' 7.0
- 9I. Djantou ▲ 65' 6.3
- 20T. Klysner ▲ 80' 7.0
- 13D. Wilkins ▲ 80' 6.6
- 18I. Nikolov ▲ 87' 6.3
- 5M. Dal Hende
- 1N. Flø
- 21J. Simonsen
- 31M. Haidara
- 1P. Pentz 6.9
- 30J. Vanlerberghe 7.7
- 32F. Alves ▼ 46' 6.6
- 18K. Tshiembe 6.3
- 2S. Sebulonsen ▼ 73' 6.9
- 22J. Radošević 7.0
- 10D. Wass ▼ 86' 6.9
- 37C. Bischoff ▼ 61' 7.3
- 11F. Bundgaard ▼ 46' 6.6
- 28Y. Suzuki ⚽ ⇢ 8.7
- 17M. Rajović ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 7N. Vallys ▲ 46' 6.6
- 5R. Lauritsen ▲ 46' 6.2
- 24M. Divković ▲ 61' 6.2
- 31S. Klaiber ▲ 73' 6.7
- 6S. Spierings ▲ 86' 6.3
- 9O. Omoijuanfo
- 35N. Nartey
- 16T. Mikkelsen
- 46J. Che
Thống kê
01⚑6
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm15
5Trúng đích5
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
6Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
491Chuyền bóng431
396Chuyền chính xác338
81%Chính xác chuyền78%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
46Trận đấu52
78Ghi được106
84Thủng lưới79
1.7Bàn thắng mỗi trận2.04
8Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn35
36Hiệp hai56