Brøndby IF vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 6-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 3, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Group · Vòng 27
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- LLLWL Sonderjyske
- 15' Mats Köhlert
- 25' J. Ambaek · M. Kohlert 1-0
- 34' J. Ambaek · N. Vallys 2-0
- 40' N. Vallys · S. Fukuda 3-0
- 45'+1 Mohamed Cherif Haidara
- HT3-0
- 46' ▲ R. Vinderslev ▼ L. Qamili
- 48' Matthew Hoppe
- 54' J. Ambaek · M. Frokjaer-Jensen 4-0
- 58' B. Godfrey · L. Binks 5-0
- 59' ▲ G. Duru ▼ S. Emini
- 59' ▲ S. Waever ▼ P. Kristensen
- 63' ▲ B. Tahirovic ▼ D. Wass
- 67' S. Fukuda · M. Frokjaer-Jensen 6-0
- 70' ▲ D. Wilkins ▼ T. Klysner
- 73' ▲ V. Poulsen ▼ M. Frokjaer-Jensen
- 73' ▲ R. Pedersen ▼ J. Vanlerberghe
- 81' ▲ A. Rrahmani ▼ M. Cherif
- 83' ▲ O. Sow ▼ S. Fukuda
- 84' ▲ O. Fenger ▼ J. Ambaek
- 86' Dalton Wilkins
- 87' Bartosz Slisz
- FT6-0
Đội hình
- 1P. Pentz 7.3
- 30J. Vanlerberghe ▼ 73' 7.2
- 14B. Godfrey ⚽ 7.6
- 4L. Binks ⇢ 8.7
- 27M. Kohlert ⇢ 9.3
- 29M. Frokjaer-Jensen ⇢2 ▼ 73' 7.7
- 99B. Slisz 7.3
- 10D. Wass ▼ 63' 7.3
- 7N. Vallys ⚽ ⇢ 8.2
- 19S. Fukuda ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.9
- 38J. Ambaek ⚽3 ▼ 84' 10.0
Dự bị 9
- 13G. Beavers
- 42M. Jensen
- 36V. Poulsen ▲ 73' 6.3
- 22O. Sow ▲ 83' 6.3
- 2O. Villadsen
- 8B. Tahirovic ▲ 63' 6.3
- 23M. Lahdo
- 51O. Fenger ▲ 84' 6.5
- 37R. Pedersen ▲ 73'
- 1N. Flo 5.7
- 20T. Klysner ▼ 70' 5.2
- 12M. Soulas 6.3
- 19P. Kristensen ▼ 59' 5.2
- 4D. L. Gretarsson 5.9
- 7S. Emini ▼ 59' 6.2
- 26T. Sommer 7.0
- 15L. Qamili ▼ 46' 5.9
- 31M. Cherif ▼ 81' 5.9
- 24O. Hyseni 6.5
- 9M. Hoppe 6.2
Dự bị 9
- 27B. Pena
- 23G. Duru ▲ 59' 6.5
- 3S. Waever ▲ 59' 6.2
- 29A. Rrahmani ▲ 81' 6.3
- 33L. Mandal
- 6R. Vinderslev ▲ 46' 6.7
- 13D. Wilkins ▲ 70' 7.0
- 28A. Pedersen
- 34E. Hjort- Pedersen
Thống kê
01⚑5
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm7
9Trúng đích1
8Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-1.24Bàn thắng ngăn chặn-1.24
454Chuyền bóng378
386Chuyền chính xác311
85%Chính xác chuyền82%
4.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu44
70Ghi được67
57Thủng lưới66
1.52Bàn thắng mỗi trận1.52
17Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai43