Brøndby IF vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-0 Sonderjyske tại Danish Superliga, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 3, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 8
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- LLLWL Sonderjyske
- 3' M. Kvistgaarden · F. Bundgaard 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Nikolov ▼ M. Agger
- 60' ▲ M. Divković ▼ C. Bischoff
- 65' Daníel Grétarsson
- 70' ▲ S. Spierings ▼ D. Wass
- 71' ▲ N. Vallys ▼ F. Bundgaard
- 72' ▲ R. Vinderslev ▼ L. Björklund
- 72' ▲ J. Gallegos ▼ T. Sommer
- 75' Y. Suzuki · M. Kvistgaarden 2-0
- 78' Rasmus Lauritsen
- 82' ▲ N. Nartey ▼ Y. Suzuki
- 82' ▲ M. Rajović ▼ M. Kvistgaarden
- 83' ▲ O. Hyseni ▼ A. Oggesen
- 83' ▲ I. Djantou ▼ L. Qamili
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Pentz 7.2
- 31S. Klaiber 7.9
- 5R. Lauritsen 6.9
- 4J. Rasmussen 7.2
- 2S. Sebulonsen 6.9
- 22J. Radošević 6.3
- 10D. Wass ▼ 70' 6.9
- 37C. Bischoff ▼ 60' 7.2
- 11F. Bundgaard ⇢ ▼ 71' 7.3
- 28Y. Suzuki ⚽ ▼ 82' 8.3
- 36M. Kvistgaarden ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.6
Dự bị 9
- 24M. Divković ▲ 60' 6.6
- 6S. Spierings ▲ 70' 6.7
- 7N. Vallys ▲ 71' 6.9
- 35N. Nartey ▲ 82' 6.3
- 17M. Rajović ▲ 82' 6.3
- 18K. Tshiembe
- 16T. Mikkelsen
- 30J. Vanlerberghe
- 34L. Vraa-Jensen
- 16J. Busk 7.3
- 12M. Soulas 7.2
- 26T. Sommer ▼ 72' 6.7
- 4D. Grétarsson 7.5
- 22A. Oggesen ▼ 83' 6.6
- 7S. Emini 7.0
- 8L. Björklund ▼ 72' 6.5
- 21J. Simonsen 6.9
- 15L. Qamili ▼ 83' 6.2
- 25M. Agger ▼ 46' 6.3
- 10K. Ingason 7.5
Dự bị 9
- 18I. Nikolov ▲ 46' 6.6
- 6R. Vinderslev ▲ 72' 6.7
- 17J. Gallegos ▲ 72' 6.3
- 24O. Hyseni ▲ 83' 5.9
- 9I. Djantou ▲ 83' 6.7
- 11A. Lyng
- 1N. Flø
- 5M. Dal Hende
- 23E. Duru
Thống kê
01⚑7
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm5
6Trúng đích0
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
7Phạt góc1
5Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
647Chuyền bóng447
561Chuyền chính xác365
87%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
52Trận đấu46
106Ghi được78
79Thủng lưới84
2.04Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn32
56Hiệp hai36