Sonderjyske vs Brøndby IF
Tỷ số chung cuộc: Sonderjyske 2-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Sonderjyske thắng 2, hòa 2, Brøndby IF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Sydbank Park, Haderslev
- Phong độ
- LLLWL Sonderjyske
- WWWLL Brøndby IF
- 39' Mats Köhlert
- 45'+1 Tobias Sommer
- HT0-0
- 46' ▲ M. Divkovic ▼ M. Kohlert
- 48' D. L. Gretarsson 1-0
- 55' Luis Binks
- 60' Michael Gregoritsch
- 61' ▲ S. Emini ▼ R. Vinderslev
- 61' ▲ M. Cherif ▼ M. Hoppe
- 61' ▲ N. Vallys ▼ M. Gregoritsch
- 61' ▲ J. Vanlerberghe ▼ F. Alves
- 61' ▲ N. Nartey ▼ B. Tahirovic
- 70' ▲ L. Qamili ▼ K. M. Ingason
- 70' ▲ O. Hyseni ▼ A. Lyng
- 79' ▲ D. Wilkins ▼ D. L. Gretarsson
- 81' L. Qamili · M. Bundgaard 2-0
- 85' ▲ D. Wass ▼ F. Bundgaard
- 90'+1 Dalton Wilkins
- FT2-0
Đội hình
- 16M. Bundgaard ⇢ 7.9
- 22A. Oggesen 7.3
- 5M. Jensen 7.9
- 12M. Soulas 7.3
- 4D. L. Gretarsson ⚽ ▼ 79' 8.3
- 6R. Vinderslev ▼ 61' 7.3
- 25M. Agger 7.3
- 26T. Sommer 7.9
- 10K. M. Ingason ▼ 70' 6.7
- 11A. Lyng ▼ 70' 6.5
- 14M. Hoppe ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 2M. Olsen
- 3S. Waever
- 7S. Emini ▲ 61' 6.9
- 8L. Bjorklund
- 13D. Wilkins ▲ 79' 6.7
- 15L. Qamili ⚽ ▲ 70' 7.3
- 24O. Hyseni ▲ 70' 6.5
- 31M. Cherif ▲ 61' 6.5
- 1P. Pentz 5.5
- 32F. Alves ▼ 61' 6.5
- 5R. Lauritsen 6.2
- 4L. Binks 6.6
- 2O. Villadsen 7.2
- 8B. Tahirovic ▼ 61' 6.6
- 6S. Spierings 7.3
- 27M. Kohlert ▼ 46' 6.6
- 11F. Bundgaard ▼ 85' 7.0
- 9M. Gregoritsch ▼ 61' 6.3
- 37C. Bischoff 6.7
Dự bị 9
- 7N. Vallys ▲ 61' 6.3
- 10D. Wass ▲ 85' 6.6
- 13G. Beavers
- 19S. Fukuda
- 24M. Divkovic ▲ 46' 6.0
- 30J. Vanlerberghe ▲ 61' 6.5
- 35N. Nartey ▲ 61' 7.0
- 38J. Ambaek
- 42M. Jensen
Thống kê
02⚑1
⚑1130
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm23
3Trúng đích3
4Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm15
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn10
1Phạt góc11
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
336Chuyền bóng622
268Chuyền chính xác563
80%Chính xác chuyền91%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
67Ghi được70
66Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai36