Brøndby IF vs Sonderjyske
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 3-2 Sonderjyske tại Danish Superliga, 17 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 3, hòa 2, Sonderjyske thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 4
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- LLLWL Sonderjyske
- 18' M. Frokjaer-Jensen · M. Ejdum 1-0
- 30' M. Frokjaer-Jensen · M. Ejdum 2-0
- 45' O. Hyseni · O. Fenger 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Jensen ▼ M. Ejdum
- 46' ▲ J. Ambaek ▼ O. Fenger
- 46' ▲ D. L. Gretarsson ▼ D. Boison
- 48' Lirim Qamili
- 57' Luis Binks
- 58' ▲ T. Klysner ▼ A. Oggesen
- 58' ▲ I. Seydi ▼ L. Qamili
- 58' 3-1 B. Tambedou · M. Soulas
- 62' ▲ F. Bundgaard ▼ O. Hyseni
- 64' 3-2 M. Haidara · S. Emini
- 71' ▲ S. Fukuda ▼ M. Younis
- 72' ▲ M. Hoppe ▼ B. Tambedou
- 77' Matthew Hoppe
- 79' Mads Frøkjær
- 82' ▲ A. Hoeg ▼ J. Christensen
- 83' ▲ D. Wass ▼ M. Frokjaer-Jensen
- 87' Maxime Soulas
- 90'+1 Sefer Emini
- FT3-2
Đội hình
- 1P. Pentz 6.0
- 2O. Villadsen 7.2
- 30J. Vanlerberghe 7.2
- 4L. Binks 7.2
- 27M. Kohlert 6.9
- 99B. Slisz 7.3
- 18M. Ejdum ⇢2 ▼ 46' 7.6
- 21M. Younis ▼ 71' 6.2
- 29M. Frokjaer-Jensen ⚽2 ▼ 83' 9.2
- 7O. Hyseni ⚽ ▼ 62' 7.2
- 51O. Fenger ⇢ ▼ 46' 7.0
Dự bị 9
- 50W. Sonne Schmid
- 3C. Olivier
- 37R. Canut
- 10D. Wass ▲ 83' 6.6
- 42M. Jensen ▲ 46' 6.5
- 9P. Mortensen
- 11F. Bundgaard ▲ 62' 6.7
- 38J. Ambaek ▲ 46' 6.0
- 19S. Fukuda ▲ 71' 6.6
- 16M. Bundgaard 5.2
- 22A. Oggesen ▼ 58' 6.3
- 25B. Bjarnason 5.9
- 12M. Soulas ⇢ 7.9
- 23E. Duru 6.3
- 7S. Emini ⇢ 6.3
- 33J. Christensen ▼ 82' 6.3
- 32D. Boison ▼ 46' 6.0
- 8M. Haidara ⚽ 6.9
- 26B. Tambedou ⚽ ▼ 72' 7.2
- 15L. Qamili ▼ 58' 6.0
Dự bị 9
- 1N. Flo
- 4D. L. Gretarsson ▲ 46' 7.0
- 30G. Wagner
- 20T. Klysner ▲ 58' 6.3
- 28A. Bergholt
- 17A. Hoeg ▲ 82' 6.7
- 14T. Haltvik
- 9M. Hoppe ▲ 72' 6.3
- 31I. Seydi ▲ 58' 6.7
Thống kê
02⚑10
⚑140
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm10
4Trúng đích5
11Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
-1.57Bàn thắng ngăn chặn-1.57
589Chuyền bóng336
522Chuyền chính xác248
89%Chính xác chuyền74%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 8 | +12 | 18 | |
| 2 | 7 | 12 - 7 | +5 | 15 | |
| 3 | 7 | 11 - 6 | +5 | 14 | |
| 4 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 11 - 10 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 13 - 12 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 9 | 7 | 7 - 11 | -4 | 6 | |
| 10 | 7 | 5 - 12 | -7 | 5 | |
| 11 | 7 | 9 - 13 | -4 | 4 | |
| 12 | 7 | 7 - 18 | -11 | 1 |
Có thể xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
16Ghi được11
12Thủng lưới20
1.78Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai6