Teplice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Slavia Praha

Teplice vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 8
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
WWWLW Teplice
WWLWW SK Slavia Praha
  1. 9' Oskars Vientiess
  2. 12' Samuel Isife
  3. 20' 0-1 Wiktor Nowak · Samuel Isife
  4. 25' Mojmír Chytil
  5. 45' Ivan Schranz Samuel Isife
  6. 45' John Auta Idris Hopi
  7. 45' Danijel Sturm Mojmír Chytil
  8. HT0-1
  9. 56' Tomas Zlatohlavek Matěj Pulkrab
  10. 57' Robert Jukl Marcel Cermak
  11. 70' Jan Fortelný
  12. 73' Zdenko Frťala
  13. 73' Abdourahman Badamosi Josef Svanda
  14. 78' Daniel Mareček Jan Fortelný
  15. 78' Oskar Kubiak David Jurasek
  16. 81' Wiktor Nowak
  17. 81' Tomas Zlatohlavek
  18. 81' 0-2 Oskars Vientiessphản lưới
  19. 82' Toumani Diakite Pavel Kacor
  20. 89' Lukáš Mareček
  21. 90'+2 Jakub Kolisek Emmanuel Ayaosi
  22. FT0-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Frťala
  1. 31K. Lichtenberg 6.6
  2. 3J. Švanda ▼ 73' 5.7
  3. 4O. Vientiess 4.7
  4. 28D. Večerka 6.4
  5. 25M. Riznič 5.9
  6. 8J. Fortelný ▼ 78' 6.1
  7. 23L. Mareček 6.3
  8. 21I. Hopi ▼ 45' 6.0
  9. 12M. Čermák ▼ 57' 5.8
  10. 35M. Radosta 6.2
  11. 10M. Pulkrab ▼ 56' 6.9

Dự bị 11

  1. 17John Auta ▲ 45' 6.5
  2. 6M. Bílek
  3. 5J. Jakubko
  4. 19R. Jukl ▲ 57' 6.3
  5. 14Ladislav Krejčí I
  6. 37D. Mareček ▲ 78' 6.0
  7. 1L. Němeček
  8. 32S. Pech
  9. 22L. Takács
  10. 33T. Zlatohlávek ▲ 56' 6.2
  11. 7A. Badamosi ▲ 73' 6.7
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 35J. Markovič 7.0
  2. 42M. Konečný 7.2
  3. 27T. Vlček 7.5
  4. 2Š. Chaloupek 7.9
  5. 14S. Isife ▼ 45' 7.6
  6. 30W. Nowak 8.2
  7. 32Pavel Kacor ▼ 82' 6.9
  8. 39D. Jurásek ▼ 78' 6.2
  9. 20E. Ayaosi ▼ 90' 6.6
  10. 13M. Chytil ▼ 45' 6.9
  11. 25T. Chorý 6.4

Dự bị 9

  1. 26I. Schranz ▲ 45' 6.5
  2. 43Eliáš Piták
  3. 45J. Kolísek ▲ 90' 0
  4. 29N. Domchak
  5. 22T. Diakité ▲ 82' 6.8
  6. 47D. Barcot
  7. 10D. Šturm ▲ 45' 6.7
  8. 9A. Rajnoha
  9. 8O. Kubiak ▲ 78' 7.1

Thống kê

050
620
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm13
2Trúng đích7
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
0Phạt góc6
2Việt vị3
18Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
352Chuyền bóng407
258Chuyền chính xác315

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu14
31Ghi được37
16Thủng lưới12
2.38Bàn thắng mỗi trận2.64
6Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu