SK Slavia Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 6-0 Teplice tại Czech Liga, 31 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 7, hòa 2, Teplice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Praha
- Trọng tài
- P. Hocek
- Phong độ
- DWWLW SK Slavia Praha
- LWWWL Teplice
- 16' Tomáš Holeš
- 21' O. Lingr · P. Ševčík 1-0
- 24' S. Tecl · M. Jurásek 2-0
- 45'+3 Ivan Schranz
- HT2-0
- 46' ▲ T. Kučera ▼ L. Mareček
- 46' ▲ A. Gningue ▼ R. Čerepkai
- 50' S. Tecl · T. Holeš 3-0
- 60' T. Kacharaba · T. Holeš 4-0
- 63' ▲ D. Trubač ▼ F. Žák
- 64' M. Usor · O. Lingr 5-0
- 69' ▲ Ewerton ▼ M. Jurásek
- 69' ▲ I. Traoré ▼ S. Tecl
- 70' ▲ A. Hyčka ▼ J. Urbanec
- 72' Soufiane Dramé
- 74' ▲ C. Tiéhi ▼ T. Holeš
- 74' ▲ L. Provod ▼ P. Ševčík
- 78' ▲ D. Fila ▼ M. Usor
- 81' ▲ J. Shejbal ▼ L. Kodad
- 85' Christ Junior Tiehi
- 86' L. Provod · D. Fila 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 28A. Mandous
- 26I. Schranz
- 30T. Kacharaba
- 12Eduardo Santos
- 33D. Jurásek
- 3T. Holeš ▼ 74'
- 23P. Ševčík ▼ 74'
- 16M. Usor ▼ 78'
- 32O. Lingr
- 35M. Jurásek ▼ 69'
- 11S. Tecl ▼ 69'
Dự bị 11
- 22Ewerton ▲ 69'
- 27I. Traoré ▲ 69'
- 5C. Tiéhi ▲ 74'
- 17L. Provod ▲ 74'
- 14D. Fila ▲ 78'
- 9P. Olayinka
- 8L. Masopust
- 25J. Hromada
- 1O. Kolář
- 21D. Douděra
- 10S. Plavšić
- 72F. Mucha
- 44S. Dramé
- 4Š. Chaloupek
- 7M. Hybš
- 6L. Kodad ▼ 81'
- 23L. Mareček ▼ 46'
- 19R. Jukl
- 26J. Urbanec ▼ 70'
- 10J. Křišťan
- 18R. Čerepkai ▼ 46'
- 11F. Žák ▼ 63'
Dự bị 9
- 27T. Kučera ▲ 46'
- 25A. Gningue ▲ 46'
- 20D. Trubač ▲ 63'
- 16A. Hyčka ▲ 70'
- 22J. Shejbal ▲ 81'
- 30T. Grigar
- 17T. Vondrášek
- 24D. Procházka
- 28J. Knapík
Thống kê
03⚑13
⚑010
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm1
3Chệch đích1
13Phạt góc0
1Việt vị1
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
57Trận đấu44
154Ghi được61
50Thủng lưới83
2.7Bàn thắng mỗi trận1.39
24Giữ sạch lưới7
34Trên 2.5 bàn30
79Hiệp hai31