SK Slavia Praha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Teplice

SK Slavia Praha vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 2-1 Teplice tại Czech Liga, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 7, hòa 2, Teplice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 5
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Phong độ
DWWLW SK Slavia Praha
LWWWL Teplice
  1. 16' Yehor Tsykalo
  2. 43' Abdallah Gning
  3. 45'+1 Robert Jukl
  4. HT0-0
  5. 46' P. Svatek T. Vachoušek
  6. 46' F. Havelka M. Radosta
  7. 57' 0-1 A. Gning
  8. 60' C. Zafeiris P. Ševčík
  9. 60' T. Chorý M. Chytil
  10. 60' L. Vorlický D. Zima
  11. 60' E. Diouf M. Jurásek
  12. 63' M. Beránek M. Bílek
  13. 65' J. Emmer A. Gning
  14. 74' El Hadji Malick Diouf
  15. 74' L. Provod V. Jurečka
  16. 76' K. Zsigmond D. Trubač
  17. 81' O. Dorley 1-1
  18. 82' Kevin Zsigmond
  19. 86' C. Zafeiris · J. Bořil 2-1
  20. 90'+4 Pavel Svatek
  21. 90'+3 Jakub Emmer
  22. FT2-1

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Trpišovský
  1. 31A. Kinský 6.6
  2. 4D. Zima ▼ 60' 6.9
  3. 5I. Ogbu 7.2
  4. 18J. Bořil 7.2
  5. 21D. Douděra 7.0
  6. 28F. Prebsl 7.2
  7. 19O. Dorley 7.9
  8. 23P. Ševčík ▼ 60' 7.2
  9. 35M. Jurásek ▼ 60' 7.5
  10. 13M. Chytil ▼ 60' 7.2
  11. 15V. Jurečka ▼ 74' 7.3

Dự bị 11

  1. 10C. Zafeiris ▲ 60' 7.3
  2. 25T. Chorý ▲ 60' 6.6
  3. 22L. Vorlický ▲ 60' 6.9
  4. 12E. Diouf ▲ 60' 6.7
  5. 17L. Provod ▲ 74' 6.6
  6. 11D. Fila
  7. 24A. Mandous
  8. 2Š. Chaloupek
  9. 8L. Masopust
  10. 20A. Bužek
  11. 3T. Holeš
Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 1L. Němeček 6.3
  2. 16Y. Tsykalo 6.6
  3. 27O. Kričfaluši 6.5
  4. 18N. Mićević 6.3
  5. 35M. Radosta ▼ 46' 6.2
  6. 6M. Bílek ▼ 63' 6.9
  7. 20D. Trubač ▼ 76' 6.7
  8. 19R. Jukl 6.5
  9. 15J. Harušťák 6.7
  10. 25A. Gning ▼ 65' 7.5
  11. 14T. Vachoušek ▼ 46' 6.6

Dự bị 8

  1. 24P. Svatek ▲ 46' 6.5
  2. 11F. Havelka ▲ 46' 6.9
  3. 7M. Beránek ▲ 63' 6.7
  4. 21J. Emmer ▲ 65' 6.3
  5. 32K. Zsigmond ▲ 76' 6.3
  6. 34N. Audinis
  7. 33R. Ludha
  8. 17R. Čerepkai

Thống kê

018
160
72%Kiểm soát bóng28%
22Dứt điểm8
6Trúng đích2
14Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng6
1Cứu thua4
522Chuyền bóng210
441Chuyền chính xác114
84%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

60Trận đấu46
123Ghi được67
41Thủng lưới52
2.05Bàn thắng mỗi trận1.46
30Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu