SK Slavia Praha
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Teplice

SK Slavia Praha vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 3-0 Teplice tại Czech Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 7, hòa 2, Teplice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
DWWLW SK Slavia Praha
LWWWL Teplice
  1. 31' Vasil Kušej
  2. 31' L. Provod · V. Kusej 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. Svanda N. Audinis
  5. 52' C. Zafeiris · O. Dorley 2-0
  6. 55' J. Boril · L. Provod 3-0
  7. 60' M. Sadilek O. Dorley
  8. 60' M. Naprstek R. Sedlacek
  9. 60' Y. Tsykalo L. Takacs
  10. 60' P. Svatek M. Kozak
  11. 66' Dalibor Večerka
  12. 70' D. Hashioka D. Doudera
  13. 70' I. Schranz D. Moses
  14. 74' J. Auta M. Pulkrab
  15. 76' E. Fully J. Boril
  16. 76' L. Vorlicky L. Provod
  17. FT3-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jindřich Trpišovský
  1. 36J. Stanek 7.2
  2. 4D. Zima 7.7
  3. 3T. Holes 7.5
  4. 18J. Boril ▼ 76' 7.6
  5. 21D. Doudera ▼ 70' 7.0
  6. 16D. Moses ▼ 70' 7.7
  7. 19O. Dorley ▼ 60' 7.3
  8. 10C. Zafeiris 6.0
  9. 9V. Kusej 5.9
  10. 13M. Chytil 6.3
  11. 17L. Provod ▼ 76' 8.5

Dự bị 11

  1. 35J. Markovic
  2. 2S. Chaloupek
  3. 5I. Ogbu
  4. 8D. Hashioka ▲ 70' 6.9
  5. 11Y. Sanyang
  6. 15E. Fully ▲ 76' 6.7
  7. 22L. Vorlicky ▲ 76' 6.2
  8. 23M. Sadilek ▲ 60' 6.9
  9. 26I. Schranz ▲ 70' 6.6
  10. 29D. Teah
  11. 33O. Zmrzly
Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Zdenko Frťala
  1. 29M. Trmal 5.6
  2. 34N. Audinis ▼ 46' 6.7
  3. 22L. Takacs ▼ 60' 6.5
  4. 28D. Vecerka 5.2
  5. 26D. Danihel 6.6
  6. 19R. Jukl 6.6
  7. 13R. Sedlacek ▼ 60' 6.2
  8. 25M. Riznic 6.5
  9. 20D. Trubac 6.6
  10. 10M. Pulkrab ▼ 74' 6.2
  11. 11M. Kozak ▼ 60' 6.7

Dự bị 11

  1. 33R. Ludha
  2. 31K. Lichtenberg
  3. 3J. Svanda ▲ 46' 6.6
  4. 7M. Beranek
  5. 14L. Krejci
  6. 12M. Naprstek ▲ 60' 6.7
  7. 46J. Auta ▲ 74' 6.2
  8. 16Y. Tsykalo ▲ 60' 6.3
  9. 21J. Emmer
  10. 24P. Svatek ▲ 60' 6.7
  11. 35M. Radosta

Thống kê

017
201
67%Kiểm soát bóng33%
30Dứt điểm7
11Trúng đích3
11Chệch đích4
22Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn0
7Phạt góc2
3Việt vị1
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
515Chuyền bóng255
429Chuyền chính xác149
83%Chính xác chuyền58%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

51Trận đấu40
100Ghi được48
57Thủng lưới49
1.96Bàn thắng mỗi trận1.2
20Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu