SK Slavia Praha
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Teplice

SK Slavia Praha vs Teplice

Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 4-0 Teplice tại Czech Liga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 7, hòa 2, Teplice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Sân vận động
Fortuna Arena, Praha
Phong độ
DWWLW SK Slavia Praha
LWWWL Teplice
  1. 3' Nemanja Mićević
  2. 22' Stepan Chaloupek
  3. 38' M. Jurásek · T. Vlček 1-0
  4. 42' M. Jurásek · C. Wallem 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' M. Tomič L. Masopust
  7. 46' M. Vachoušek R. Čerepkai
  8. 46' L. Mareček N. Mićević
  9. 46' M. Beránek J. Urbanec
  10. 57' C. Wallem · V. Jurečka 3-0
  11. 62' J. Křišťan Mohamed Yasser
  12. 64' O. Zmrzlý M. Jurásek
  13. 64' S. Tecl M. van Buren
  14. 72' Jan Bořil
  15. 72' M. Tijani O. Dorley
  16. 75' M. Bílek D. Trubač
  17. 81' L. Provod T. Vlček
  18. 90'+3 V. Jurečka 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

SK Slavia Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 36J. Staněk 7.2
  2. 27T. Vlček ▼ 81' 7.9
  3. 5I. Ogbu 7.2
  4. 4D. Zima 7.3
  5. 12E. Diouf 7.2
  6. 8L. Masopust ▼ 46' 7.9
  7. 19O. Dorley ▼ 72' 6.6
  8. 35M. Jurásek ⚽2 ▼ 64' 8.2
  9. 15V. Jurečka 8.9
  10. 6C. Wallem 9.2
  11. 14M. van Buren ▼ 64' 6.3

Dự bị 11

  1. 29M. Tomič ▲ 46' 6.6
  2. 33O. Zmrzlý ▲ 64' 6.9
  3. 11S. Tecl ▲ 64' 6.3
  4. 9M. Tijani ▲ 72' 7.0
  5. 17L. Provod ▲ 81' 6.9
  6. 3T. Holeš
  7. 21D. Douděra
  8. 28A. Mandous
  9. 13M. Chytil
  10. 18J. Bořil
  11. 31J. Sirotník
Teplice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 5.7
  2. 28J. Knapík 6.2
  3. 4Š. Chaloupek 7.2
  4. 18N. Mićević ▼ 46' 6.3
  5. 16Y. Tsykalo 6.9
  6. 19R. Jukl 6.9
  7. 20D. Trubač ▼ 75' 7.0
  8. 3J. Švanda 6.9
  9. 26J. Urbanec ▼ 46' 6.3
  10. 17R. Čerepkai ▼ 46' 6.9
  11. 12Mohamed Yasser ▼ 62' 6.7

Dự bị 6

  1. 55M. Vachoušek ▲ 46' 6.6
  2. 23L. Mareček ▲ 46' 6.5
  3. 46M. Beránek ▲ 46' 6.6
  4. 21J. Křišťan ▲ 62' 6.2
  5. 6M. Bílek ▲ 75' 6.7
  6. 1L. Němeček

Thống kê

018
420
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm10
6Trúng đích1
9Chệch đích8
18Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
501Chuyền bóng292
420Chuyền chính xác214
84%Chính xác chuyền73%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu42
126Ghi được53
45Thủng lưới58
2.17Bàn thắng mỗi trận1.26
29Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn21
70Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu