Teplice
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Slavia Praha

Teplice vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-2 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
LWWWL Teplice
DWWLW SK Slavia Praha
  1. 24' Matej Pulkrab
  2. 29' J. Jakubko L. Takacs
  3. 39' D. Trubac L. Krejci
  4. HT0-0
  5. 46' J. Svanda J. Auta
  6. 62' 0-1 M. Chytil · L. Provod
  7. 67' Dalibor Večerka
  8. 68' 0-2 M. Chytil11m
  9. 70' M. Kozak M. Radosta
  10. 70' B. Nyarko M. Pulkrab
  11. 72' V. Kusej E. Prekop
  12. 72' T. Vlcek D. Zima
  13. 77' Michal Sadílek
  14. 77' Tomáš Holeš
  15. 81' M. Cham D. Moses
  16. 81' Y. Sanyang J. Boril
  17. 86' M. Kozak · M. Riznic 1-2
  18. 87' C. Zafeiris M. Chytil
  19. FT1-2

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zdenko Frtala
  1. 29M. Trmal 6.9
  2. 34N. Audinis 6.2
  3. 22L. Takacs ▼ 29' 7.0
  4. 28D. Vecerka 5.6
  5. 25M. Riznic 7.3
  6. 6M. Bilek 6.9
  7. 35M. Radosta ▼ 70' 6.3
  8. 37D. Marecek 6.2
  9. 14L. Krejci ▼ 39' 6.6
  10. 46J. Auta ▼ 46' 6.3
  11. 10M. Pulkrab ▼ 70' 5.9

Dự bị 11

  1. 31K. Lichtenberg
  2. 33R. Ludha
  3. 3J. Svanda ▲ 46' 7.0
  4. 5J. Jakubko ▲ 29' 6.9
  5. 7M. Beranek
  6. 8J. Fortelny
  7. 11M. Kozak ▲ 70' 7.5
  8. 12M. Naprstek
  9. 16Y. Tsykalo
  10. 20D. Trubac ▲ 39' 6.6
  11. 27B. Nyarko ▲ 70' 6.5
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jindrich Trpisovsky
  1. 36J. Stanek 6.9
  2. 3T. Holes 7.9
  3. 5I. Ogbu 7.5
  4. 4D. Zima ▼ 72' 6.9
  5. 21D. Doudera 6.9
  6. 16D. Moses ▼ 81' 7.5
  7. 23M. Sadilek 6.2
  8. 18J. Boril ▼ 81' 6.9
  9. 13M. Chytil ⚽2 ▼ 87' 8.3
  10. 31E. Prekop ▼ 72' 7.2
  11. 17L. Provod 7.5

Dự bị 11

  1. 6T. Jelinek
  2. 7M. Cham ▲ 81' 6.6
  3. 8D. Hashioka
  4. 9V. Kusej ▲ 72' 6.3
  5. 10C. Zafeiris ▲ 87'
  6. 11Y. Sanyang ▲ 81' 6.3
  7. 12Y. Mbodji
  8. 26I. Schranz
  9. 27T. Vlcek ▲ 72' 6.2
  10. 33O. Zmrzly
  11. 35J. Markovic

Thống kê

025
320
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
3Trúng đích5
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
290Chuyền bóng482
178Chuyền chính xác371
61%Chính xác chuyền77%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu51
48Ghi được100
49Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.96
13Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu