Teplice
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Slavia Praha

Teplice vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-1 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Trọng tài
T. Klíma
Phong độ
LWWWL Teplice
DWWLW SK Slavia Praha
  1. 3' T. Vachoušek 1-0
  2. 15' Ivan Schranz
  3. 36' C. Zafeiris Ewerton
  4. 36' P. Hronek D. Pech
  5. HT1-0
  6. 46' S. Tecl L. Provod
  7. 46' M. Jurásek I. Schranz
  8. 65' Ibrahim Traoré
  9. 72' T. Holeš I. Traoré
  10. 73' Soufiane Dramé
  11. 74' 1-1 S. Tecl11m
  12. 75' F. Žák N. Mićević
  13. 78' D. Pleštil T. Vachoušek
  14. 83' Lukáš Mareček
  15. 90'+6 Peter Olayinka
  16. FT1-1

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Jarošík
  1. 30T. Grigar
  2. 22J. Hora
  3. 4Š. Chaloupek
  4. 18N. Mićević ▼ 75'
  5. 16A. Hyčka
  6. 23L. Mareček
  7. 44S. Dramé
  8. 26J. Urbanec
  9. 20D. Trubač
  10. 14T. Vachoušek ▼ 78'
  11. 25A. Gning

Dự bị 8

  1. 11F. Žák ▲ 75'
  2. 29D. Pleštil ▲ 78'
  3. 72F. Mucha
  4. 33J. Emmer
  5. 24D. Procházka
  6. 21A. Čičovský
  7. 35M. Radosta
  8. 12Mohamed Yasser
SK Slavia Praha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 1O. Kolář
  2. 20D. Pech ▼ 36'
  3. 5I. Ogbu
  4. 12Eduardo Santos
  5. 33D. Jurásek
  6. 27I. Traoré ▼ 72'
  7. 17L. Provod ▼ 46'
  8. 9P. Olayinka
  9. 26I. Schranz ▼ 46'
  10. 22Ewerton ▼ 36'
  11. 14M. van Buren

Dự bị 11

  1. 10C. Zafeiris ▲ 36'
  2. 24P. Hronek ▲ 36'
  3. 11S. Tecl ▲ 46'
  4. 35M. Jurásek ▲ 46'
  5. 3T. Holeš ▲ 72'
  6. 28A. Mandous
  7. 21D. Douděra
  8. 18J. Bořil
  9. 30T. Kacharaba
  10. 15V. Jurečka
  11. 4A. Ousou

Thống kê

022
830
3Dứt điểm9
2Trúng đích4
1Chệch đích3
2Phạt góc8
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu57
61Ghi được154
83Thủng lưới50
1.39Bàn thắng mỗi trận2.7
7Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu