Teplice vs SK Slavia Praha
Tỷ số chung cuộc: Teplice 0-0 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 10
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LWWWL Teplice
- DWWLW SK Slavia Praha
- HT0-0
- 46' ▲ I. Schranz ▼ D. Douděra
- 49' Tomáš Holeš
- 54' Marek Beranek
- 58' ▲ M. Chytil ▼ M. Tijani
- 58' ▲ M. Jurásek ▼ C. Wallem
- 59' ▲ D. Trubač ▼ N. Mićević
- 86' ▲ J. Hora ▼ T. Vachoušek
- 86' ▲ M. van Buren ▼ L. Provod
- 87' Jakub Hora
- 88' Oscar Dorley
- 90'+2 ▲ S. Dramé ▼ Mohamed Yasser
- 90'+3 ▲ M. Tomič ▼ V. Jurečka
- FT0-0
Đội hình
- 30T. Grigar
- 23L. Mareček
- 28J. Knapík
- 4Š. Chaloupek
- 18N. Mićević ▼ 59'
- 46M. Beránek
- 35M. Radosta
- 19R. Jukl
- 11F. Havelka
- 12Mohamed Yasser ▼ 90'
- 14T. Vachoušek ▼ 86'
Dự bị 6
- 20D. Trubač ▲ 59'
- 22J. Hora ▲ 86'
- 44S. Dramé ▲ 90'
- 21J. Křišťan
- 72F. Mucha
- 29S. Bednár
- 28A. Mandous
- 8L. Masopust
- 5I. Ogbu
- 3T. Holeš
- 21D. Douděra ▼ 46'
- 10C. Zafeiris
- 19O. Dorley
- 17L. Provod ▼ 86'
- 15V. Jurečka ▼ 90'
- 9M. Tijani ▼ 58'
- 6C. Wallem ▼ 58'
Dự bị 11
- 26I. Schranz ▲ 46'
- 13M. Chytil ▲ 58'
- 35M. Jurásek ▲ 58'
- 14M. van Buren ▲ 86'
- 29M. Tomič ▲ 90'
- 30T. Kacharaba
- 11S. Tecl
- 22A. Dumitrescu
- 1O. Kolář
- 27T. Vlček
- 31J. Sirotník
Thống kê
02⚑3
⚑520
4Dứt điểm11
2Trúng đích3
2Chệch đích8
3Phạt góc5
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
42Trận đấu58
53Ghi được126
58Thủng lưới45
1.26Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai70