Teplice
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Slavia Praha

Teplice vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: Teplice 1-0 SK Slavia Praha tại Czech Liga, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 1, hòa 2, SK Slavia Praha thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 19
Sân vận động
AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
Phong độ
WWWLW Teplice
WWLWW SK Slavia Praha
  1. 34' Filip Prebsl
  2. HT0-0
  3. 46' D. Trubač · Y. Tsykalo 1-0
  4. 58' M. Jurásek D. Zima
  5. 58' C. Zafeiris F. Prebsl
  6. 58' L. Provod S. Michez
  7. 59' T. Chorý D. Fila
  8. 69' L. Mareček R. Sedláček
  9. 69' I. Schranz O. Lingr
  10. 77' Mohamed Yasser A. Gning
  11. 78' J. Emmer M. Radosta
  12. 85' L. Takács M. Bílek
  13. 90'+7 Daniel Trubač
  14. 90'+2 Laco Takacs
  15. FT1-0

Đội hình

Teplice Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Z. Frťala
  1. 33R. Ludha 7.2
  2. 3J. Švanda 7.0
  3. 16Y. Tsykalo 7.3
  4. 28J. Knapík 7.2
  5. 18N. Mićević 7.5
  6. 15J. Harušt'ák 7.3
  7. 6M. Bílek ▼ 85' 7.3
  8. 13R. Sedláček ▼ 69' 6.6
  9. 20D. Trubač 7.2
  10. 25A. Gning ▼ 77' 6.7
  11. 35M. Radosta ▼ 78' 6.6

Dự bị 11

  1. 23L. Mareček ▲ 69' 6.3
  2. 12Mohamed Yasser ▲ 77' 6.5
  3. 21J. Emmer ▲ 78' 6.7
  4. 22L. Takács ▲ 85' 6.3
  5. 31M. Čechal
  6. 14T. Vachoušek
  7. 26J. Urbanec
  8. 4J. Hora
  9. 34N. Audinis
  10. 1L. Němeček
  11. 11F. Havelka
SK Slavia Praha Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Trpišovský
  1. 31A. Kinský 6.9
  2. 2Š. Chaloupek 6.6
  3. 5I. Ogbu 7.7
  4. 4D. Zima ▼ 58' 6.9
  5. 14S. Michez ▼ 58' 6.7
  6. 28F. Prebsl ▼ 58' 7.0
  7. 19O. Dorley 6.6
  8. 12E. Diouf 7.2
  9. 11D. Fila ▼ 59' 6.7
  10. 13M. Chytil 7.5
  11. 32O. Lingr ▼ 69' 7.0

Dự bị 11

  1. 35M. Jurásek ▲ 58' 7.2
  2. 10C. Zafeiris ▲ 58' 6.9
  3. 17L. Provod ▲ 58' 7.0
  4. 25T. Chorý ▲ 59' 6.6
  5. 26I. Schranz ▲ 69' 6.9
  6. 21D. Douděra
  7. 33O. Zmrzlý
  8. 3T. Holeš
  9. 48D. Pech
  10. 18J. Bořil
  11. 24A. Mandous

Thống kê

021
1010
33%Kiểm soát bóng67%
5Dứt điểm22
3Trúng đích5
1Chệch đích13
4Sút trong vòng cấm19
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc10
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
237Chuyền bóng446
115Chuyền chính xác322
49%Chính xác chuyền72%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

46Trận đấu60
67Ghi được123
52Thủng lưới41
1.46Bàn thắng mỗi trận2.05
16Giữ sạch lưới30
21Trên 2.5 bàn31
44Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu