SK Slavia Praha vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: SK Slavia Praha 3-0 Teplice tại Czech Liga, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Slavia Praha thắng 7, hòa 2, Teplice thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Sinobo Stadium, Praha
- Trọng tài
- J. Machálek
- Phong độ
- DWWLW SK Slavia Praha
- LWWWL Teplice
- 7' Taras Kacharaba
- 15' Jan Rezek
- 16' N. Stanciu 1-0
- 37' Jan Shejbal
- 42' J. Kuchta · L. Masopust 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Černý ▼ J. Rezek
- 56' ▲ O. Lingr ▼ I. Schranz
- 59' Lukáš Mareček
- 62' ▲ M. Krmenčík ▼ P. Olayinka
- 63' ▲ S. Plavšić ▼ T. Kacharaba
- 64' ▲ D. Trubač ▼ J. Mareš
- 64' ▲ J. Fortelný ▼ L. Kodad
- 70' Jan Fortelný
- 74' ▲ D. Samek ▼ J. Kuchta
- 75' ▲ M. Madsen ▼ J. Hromada
- 84' A. Ousou · S. Plavšić 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 28A. Mandous
- 30T. Kacharaba ▼ 63'
- 4A. Ousou
- 7N. Stanciu
- 3T. Holeš
- 8L. Masopust
- 25J. Hromada ▼ 75'
- 19O. Dorley
- 26I. Schranz ▼ 56'
- 9P. Olayinka ▼ 62'
- 16J. Kuchta ▼ 74'
Dự bị 7
- 32O. Lingr ▲ 56'
- 22M. Krmenčík ▲ 62'
- 10S. Plavšić ▲ 63'
- 13D. Samek ▲ 74'
- 21M. Madsen ▲ 75'
- 27I. Traoré
- 1O. Kolář
- 30T. Grigar
- 17T. Vondrášek
- 22J. Shejbal
- 6L. Kodad ▼ 64'
- 28J. Knapík
- 40Š. Chaloupek
- 12J. Rezek ▼ 46'
- 23L. Mareček
- 19R. Jukl
- 13Š. Krunert
- 11J. Mareš ▼ 64'
Dự bị 7
- 26D. Černý ▲ 46'
- 20D. Trubač ▲ 64'
- 25J. Fortelný ▲ 64'
- 16A. Hyčka
- 15D. Ledecký
- 4M. Chlumecký
- 21J. Čtvrtečka
Thống kê
01⚑12
⚑031
16Dứt điểm1
8Trúng đích1
8Chệch đích0
12Phạt góc0
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 53 - 19 | +34 | 72 | |
| 2 | 35 | 80 - 27 | +53 | 78 | |
| 3 | 35 | 72 - 40 | +32 | 73 | |
| 4 | 30 | 50 - 30 | +20 | 59 | |
| 5 | 30 | 54 - 39 | +15 | 51 | |
| 6 | 35 | 44 - 52 | -8 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 48 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 29 - 38 | -9 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 10 | 30 | 40 - 46 | -6 | 36 | |
| 11 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 12 | 30 | 29 - 49 | -20 | 27 | |
| 13 | 30 | 22 - 45 | -23 | 26 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 35 - 67 | -32 | 24 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu47
121Ghi được54
63Thủng lưới75
2.16Bàn thắng mỗi trận1.15
19Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn27
63Hiệp hai26