Slovácko vs Pardubice
Tỷ số chung cuộc: Slovácko 0-0 Pardubice tại Czech Liga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 5, hòa 3, Pardubice thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Trọng tài
- Karel Roucek, Czechia
- Phong độ
- LLWDD Slovácko
- DLWLD Pardubice
- 6' Martin Svidersky
- 29' Gigli Ndefe
- 45' ▲ Kahuan Vinicius ▼ Daniel Smekal
- HT0-0
- 61' ▲ Victor Samuel ▼ Abdoull Tanko
- 61' ▲ Lukas Vorlicky ▼ Filip Horsky
- 71' ▲ Ioannis Foivos Botos ▼ Michal Hlavatý
- 75' ▲ Patrik Blahut ▼ Pavel Juroska
- 75' ▲ David Puskac ▼ Marek Havlík
- 82' ▲ Ryan Mahuta ▼ Tobias Boledovic
- 90'+1 Kahuan Vinicius
- 90'+2 ▲ Artur Dolžnikov ▼ Martin Svidersky
- FT0-0
Đội hình
- 29M. Heca 7.3
- 21S. Sloncik 7.3
- 22J. Behiratche 7.2
- 4A. Stojcevski
- 2G. Ndefe 6.7
- 16G. Sosseh 7.3
- 10M. Travnik 7.3
- 6M. Svidersky ▼ 90' 8.7
- 20M. Havlik ▼ 75' 6.7
- 77P. Juroska ▼ 75' 6.9
- 11F. Horsky ▼ 61' 6.5
Dự bị 8
- 34P. Halouska
- 19T. Kral
- 27A. Dolznikov ▲ 90'
- 14A. Alabi
- 15P. Blahut ▲ 75' 6.3
- 72L. Vorlicky ▲ 61' 6.9
- 30D. Puskac ▲ 75' 6.5
- 9A. Marinelli
- 46V. Neuman 7.3
- 33D. Halinsky 7.6
- 43J. Noslin 7.6
- 21M. Traore 7.3
- 15E. Godwin 6.5
- 8S. Simek 6.2
- 16T. Jelinek 6.3
- 40T. Boledovic ▼ 82' 6.9
- 19M. Hlavaty ▼ 71' 7.0
- 9D. Smekal ▼ 45' 6.2
- 20A. Tanko ▼ 61' 6.3
Dự bị 11
- 1J. Serak
- 25R. Mahuta ▲ 82' 6.6
- 12J. Tredl
- 90G. Botos 6.5
- 6M. Icha
- 7D. Simon
- 77R. Saarma
- 11J. Zima
- 17V. Drchal
- 99Kahuan Vinicius ▲ 45' 6.2
- 35V. Samuel ▲ 61' 6.5
Thống kê
02⚑5
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
2Trúng đích4
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc3
0Việt vị1
9Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.23Bàn thắng ngăn chặn0.23
452Chuyền bóng317
369Chuyền chính xác238
82%Chính xác chuyền75%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được14
20Thủng lưới16
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai5