Slovácko
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Pardubice

Slovácko vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-1 Pardubice tại Czech Liga, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 5, hòa 3, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 18
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LLWDD Slovácko
DLWLD Pardubice
  1. 4' P. Juroška 1-0
  2. 35' 1-1 K. Vacek · V. Sychra
  3. 45'+1 Mohammed Marzuq Yahaya
  4. HT1-1
  5. 57' M. Kohút J. Křišťan
  6. 57' P. Blahút P. Juroška
  7. 58' A. Leipold T. Polyák
  8. 66' Michal Trávník
  9. 68' M. Kvasina M. Krmenčík
  10. 68' M. Kozák Kim Seung-Bin
  11. 68' D. Pandula V. Sychra
  12. 68' D. Darmovzal T. Zlatohlávek
  13. 75' Marko Kvasina
  14. 77' Daniel Pandula
  15. 80' V. Sinyavskiy Gigli Ndefe
  16. 83' Daniel Pandula
  17. 83' Daniel Pandula
  18. 90'+10 Michal Kohút
  19. 90'+4 Marko Kvasina
  20. 90'+8 Marko Kvasina
  21. 90'+9 P. Zifčák Š. Míšek
  22. FT1-1

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: O. Smetana
  1. 30T. Fryšták 6.7
  2. 20M. Havlík 7.9
  3. 5F. Vaško 7.7
  4. 35O. Kukučka 6.9
  5. 2Gigli Ndefe ▼ 80' 6.9
  6. 24P. Juroška ▼ 57' 7.2
  7. 10M. Trávník 7.7
  8. 14Merchas Doski 7.0
  9. 18Kim Seung-Bin ▼ 68' 7.3
  10. 21M. Krmenčík ▼ 68' 6.9
  11. 19J. Křišťan ▼ 57' 6.9

Dự bị 10

  1. 13M. Kohút ▲ 57' 6.5
  2. 15P. Blahút ▲ 57' 6.7
  3. 27M. Kvasina ▲ 68' 6.9
  4. 17M. Kozák ▲ 68' 6.9
  5. 99V. Sinyavskiy ▲ 80' 6.6
  6. 4T. Břečka
  7. 6S. Hofmann
  8. 33A. Urban
  9. 26F. Souček
  10. 23P. Reinberk
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Strihavka
  1. 13J. Stejskal 6.6
  2. 16D. Mareš 7.3
  3. 4D. Šimek 6.9
  4. 3L. Lurvink 7.2
  5. 44E. Šehić 6.7
  6. 6T. Polyák ▼ 58' 7.3
  7. 7K. Vacek 7.7
  8. 27V. Sychra ▼ 68' 6.7
  9. 18Š. Míšek ▼ 90' 6.3
  10. 33T. Zlatohlávek ▼ 68' 6.3
  11. 11M. Yahaya 7.3

Dự bị 11

  1. 36A. Leipold ▲ 58' 6.3
  2. 21D. Pandula ▲ 68' 4.6
  3. 15D. Darmovzal ▲ 68' 6.2
  4. 35P. Zifčák ▲ 90'
  5. 43J. Noslin
  6. 8V. Patrák
  7. 5V. Jindra
  8. 30A. Fousek
  9. 17L. Krobot
  10. 23M. Surzyn
  11. 93V. Budinský

Thống kê

039
931
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm13
6Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
9Phạt góc9
4Việt vị1
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
372Chuyền bóng312
289Chuyền chính xác231
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
50Ghi được39
73Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu