Pardubice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovácko

Pardubice vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-1 Slovácko tại Czech Liga, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 3, Slovácko thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 4
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
LLWDD Slovácko
  1. 23' Tomáš Polyak
  2. 32' Michal Surzyn
  3. 45'+2 David Huf
  4. 45' Michal Trávník
  5. HT0-0
  6. 46' A. Leipold F. Brdička
  7. 56' Filip Vaško
  8. 60' 0-1 Gigli Ndefe · M. Kozák
  9. 61' L. Krobot D. Huf
  10. 63' Gigli Ndefe
  11. 72' M. Yahaya T. Zlatohlávek
  12. 73' Š. Míšek T. Polyák
  13. 74' M. Kvasina M. Kozák
  14. 74' F. Souček M. Kohút
  15. 75' M. Petržela P. Juroška
  16. 89' D. Darmovzal M. Surzyn
  17. 89' P. Reinberk P. Blahút
  18. 90'+1 J. Křišťan M. Havlík
  19. FT0-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Saňák
  1. 93V. Budinský 6.6
  2. 23M. Surzyn ▼ 89' 6.6
  3. 4D. Šimek 6.6
  4. 43J. Noslin 7.2
  5. 19J. Kalabiška 6.9
  6. 6T. Polyák ▼ 73' 6.3
  7. 20D. Simon 7.2
  8. 29F. Brdička ▼ 46' 6.2
  9. 33T. Zlatohlávek ▼ 72' 6.7
  10. 8V. Patrák 6.6
  11. 21D. Huf ▼ 61' 6.2

Dự bị 10

  1. 36A. Leipold ▲ 46' 6.6
  2. 17L. Krobot ▲ 61' 6.6
  3. 11M. Yahaya ▲ 72' 6.7
  4. 18Š. Míšek ▲ 73' 6.9
  5. 15D. Darmovzal ▲ 89'
  6. 5V. Jindra
  7. 24T. Solil
  8. 12E. Tischler
  9. 13J. Stejskal
  10. 7K. Vacek
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. West
  1. 29M. Heča 7.5
  2. 2Gigli Ndefe 7.5
  3. 5F. Vaško 7.2
  4. 6S. Hofmann 7.3
  5. 14Merchas Doski 7.2
  6. 10M. Trávník 7.3
  7. 13M. Kohút ▼ 74' 6.7
  8. 15P. Blahút ▼ 89' 6.7
  9. 20M. Havlík ▼ 90' 7.2
  10. 24P. Juroška ▼ 75' 6.6
  11. 17M. Kozák ▼ 74' 7.3

Dự bị 9

  1. 27M. Kvasina ▲ 74' 7.2
  2. 26F. Souček ▲ 74' 6.7
  3. 11M. Petržela ▲ 75' 6.7
  4. 23P. Reinberk ▲ 89'
  5. 19J. Křišťan ▲ 90'
  6. 7Dyjan
  7. 30T. Fryšták
  8. 4T. Břečka
  9. 22R. Cicilia

Thống kê

033
330
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm7
3Trúng đích2
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
342Chuyền bóng408
252Chuyền chính xác315
74%Chính xác chuyền77%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
39Ghi được50
71Thủng lưới73
0.81Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu