Slovácko
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pardubice

Slovácko vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-0 Pardubice tại Czech Liga, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 5, hòa 3, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 15
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Trọng tài
D. Starý
Phong độ
LLWDD Slovácko
DLWLD Pardubice
  1. 22' Michal Kohút
  2. HT0-0
  3. 46' D. Holzer L. Kozák
  4. 55' M. Tomič · M. Havlík 1-0
  5. 60' T. Zahradníček D. Kostka
  6. 65' Ondřej Mihálik
  7. 67' Dominik Janošek
  8. 68' F. Vecheta O. Mihálik
  9. 68' V. Levin M. Kohút
  10. 72' D. Mareš M. Helešic
  11. 72' V. Sychra P. Černý
  12. 79' P. Brandner M. Petržela
  13. 88' O. Šašinka M. Trávník
  14. 89' Robin Hranáč
  15. FT1-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 3M. Kadlec
  3. 27M. Tomič
  4. 28V. Daníček
  5. 11M. Petržela ▼ 79'
  6. 20M. Havlík
  7. 10M. Trávník ▼ 88'
  8. 13M. Kohút ▼ 68'
  9. 17O. Mihálik ▼ 68'
  10. 18L. Kozák ▼ 46'
  11. 14Merchas Doski

Dự bị 9

  1. 7D. Holzer ▲ 46'
  2. 9F. Vecheta ▲ 68'
  3. 8V. Levin ▲ 68'
  4. 15P. Brandner ▲ 79'
  5. 21O. Šašinka ▲ 88'
  6. 5T. Břečka
  7. 4P. Šimko
  8. 30T. Fryšták
  9. 24P. Juroška
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kováč
  1. 32J. Markovič
  2. 26D. Kostka ▼ 60'
  3. 5R. Hranáč
  4. 18M. Chlumecký
  5. 34T. Vlček
  6. 39D. Janošek
  7. 6M. Icha
  8. 12E. Tischler
  9. 19M. Hlavatý
  10. 20M. Helešic ▼ 72'
  11. 9P. Černý ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 30T. Zahradníček ▲ 60'
  2. 16D. Mareš ▲ 72'
  3. 27V. Sychra ▲ 72'
  4. 13T. Koukola
  5. 23Bernardo Rosa
  6. 93V. Budinský
  7. 35Leandro Lima

Thống kê

0210
220
16Dứt điểm2
4Trúng đích2
10Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

56Trận đấu47
76Ghi được49
67Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu