Pardubice vs Slovácko
Tỷ số chung cuộc: Pardubice 1-1 Slovácko tại Czech Liga, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 3, Slovácko thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Phong độ
- DLWLD Pardubice
- LLWDD Slovácko
- 30' Robi Saarma
- 34' Alan Marinelli
- 42' 0-1 A. Marinelli
- HT0-1
- 46' ▲ D. Smekal ▼ F. Vecheta
- 46' ▲ A. Tanko ▼ F. Sancl
- 56' A. Tanko · D. Smekal 1-1
- 61' ▲ M. Havlik ▼ A. Marinelli
- 61' ▲ P. Juroska ▼ D. Barat
- 62' Ioannis Foivos Botos
- 70' ▲ V. Sychra ▼ D. Teah
- 78' ▲ S. Simek ▼ J. Reznicek
- 78' ▲ M. Koscelnik ▼ P. Reinberk
- 78' ▲ M. Kvasina ▼ Z. Medved
- 87' ▲ S. Bammens ▼ G. Botos
- 88' Filip Vaško
- 90'+5 Martin Šviderský
- 90' ▲ M. Krmencik ▼ P. Blahut
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Serak 7.2
- 77R. Saarma 7.0
- 4D. Simek 6.2
- 32M. Konecny 6.5
- 25R. Mahuta 6.9
- 16F. Sancl ▼ 46' 6.6
- 6J. Reznicek ▼ 78' 6.7
- 90G. Botos ▼ 87' 6.2
- 14D. Teah ▼ 70' 6.9
- 10F. Vecheta ▼ 46' 6.3
- 8V. Patrak 7.0
Dự bị 11
- 9D. Smekal ▲ 46' 7.2
- 12J. Tredl
- 18S. Misek
- 19D. Masek
- 26S. Simek ▲ 78' 6.9
- 27V. Sychra ▲ 70' 6.5
- 28A. Tanko ⚽ ▲ 46' 7.6
- 31M. Lexa
- 43J. Noslin
- 44S. Bammens ▲ 87' 6.6
- 99L. Kharatishvili
- 29M. Heca 6.9
- 23P. Reinberk ▼ 78' 6.9
- 5F. Vasko 6.7
- 28V. Danicek 6.3
- 2G. Ndefe 6.9
- 6M. Svidersky 6.5
- 10M. Travnik 7.3
- 14D. Barat ▼ 61' 6.2
- 55Z. Medved ▼ 78' 6.9
- 15P. Blahut ▼ 90' 7.0
- 9A. Marinelli ⚽ ▼ 61' 7.3
Dự bị 11
- 4A. Stojcevski
- 7M. Koscelnik ▲ 78' 6.6
- 11M. Petrzela
- 18J. Mulder
- 20M. Havlik ▲ 61' 7.0
- 21M. Krmencik ▲ 90'
- 24P. Juroska ▲ 61' 6.5
- 25J. Hamza
- 27M. Kvasina ▲ 78' 6.9
- 30T. Frystak
- 31J. Borek
Thống kê
02⚑11
⚑230
67%Kiểm soát bóng33%
14Dứt điểm10
2Trúng đích5
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
11Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
477Chuyền bóng228
394Chuyền chính xác140
83%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
36Trận đấu45
50Ghi được54
56Thủng lưới57
1.39Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai27