Slovácko
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pardubice

Slovácko vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-0 Pardubice tại Czech Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 5, hòa 3, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LLWDD Slovácko
DLWLD Pardubice
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kvasina J. Křišťan
  3. 60' Kim Seung-Bin J. Klíma
  4. 62' Gigli Ndefe
  5. 64' V. Patrák D. Simon
  6. 64' V. Sychra L. Kissiedou
  7. 70' Samuel Šimek
  8. 72' E. Šehić R. Mahuta
  9. 72' M. Havlík 1-0
  10. 75' M. Koscelník O. Kukučka
  11. 81' Martin Koscelník
  12. 81' J. Kalabiška A. Tanko
  13. 81' M. Yahaya S. Šimek
  14. 83' Seung-bin Kim
  15. 88' J. Trédl M. Surzyn
  16. 90'+5 Lukas Novotny
  17. 90'+2 Mohammed Marzuq Yahaya
  18. 90'+1 L. Novotný V. Sinyavskiy
  19. 90'+3 J. Hamza M. Trávník
  20. FT1-0

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Palinek
  1. 31J. Borek 6.9
  2. 2Gigli Ndefe 7.2
  3. 5F. Vaško 7.0
  4. 35O. Kukučka ▼ 75' 7.2
  5. 23P. Reinberk 7.3
  6. 4A. Stojchevski 7.3
  7. 20M. Havlík 7.3
  8. 10M. Trávník ▼ 90' 7.3
  9. 19J. Křišťan ▼ 46' 6.9
  10. 99V. Sinyavskiy ▼ 90' 6.9
  11. 9J. Klíma ▼ 60' 6.6

Dự bị 11

  1. 27M. Kvasina ▲ 46' 6.9
  2. 18Kim Seung-Bin ▲ 60' 7.2
  3. 7M. Koscelník ▲ 75' 6.3
  4. 16L. Novotný ▲ 90'
  5. 25J. Hamza ▲ 90'
  6. 8M. Kudela
  7. 30T. Fryšták
  8. 29M. Heča
  9. 21M. Krmenčík
  10. 17M. Kozák
  11. 11Š. Beran
Pardubice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Střihavka
  1. 42V. Vorel 6.6
  2. 23M. Surzyn ▼ 88' 7.0
  3. 43J. Noslin 7.0
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 25R. Mahuta ▼ 72' 7.0
  6. 26S. Šimek ▼ 81' 7.0
  7. 18Š. Míšek 7.0
  8. 10L. Kissiedou ▼ 64' 6.9
  9. 20D. Simon ▼ 64' 6.3
  10. 28A. Tanko ▼ 81' 6.3
  11. 17L. Krobot 6.9

Dự bị 9

  1. 8V. Patrák ▲ 64' 6.3
  2. 27V. Sychra ▲ 64' 6.3
  3. 44E. Šehić ▲ 72' 6.9
  4. 19J. Kalabiška ▲ 81' 6.3
  5. 11M. Yahaya ▲ 81' 6.5
  6. 12J. Trédl ▲ 88'
  7. 13J. Stejskal
  8. 39D. Alijagić
  9. 37L. Fila

Thống kê

044
520
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm8
4Trúng đích0
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
4Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
320Chuyền bóng403
229Chuyền chính xác320
72%Chính xác chuyền79%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
50Ghi được39
73Thủng lưới71
1.06Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu