Pardubice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

Pardubice vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 0-1 Slovácko tại Czech Liga, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 3, Slovácko thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Phong độ
DLWLD Pardubice
LLWDD Slovácko
  1. 21' 0-1 J. Kalabiška · M. Petržela
  2. 42' Stanislav Hofmann
  3. HT0-1
  4. 46' P. Juroška M. Petržela
  5. 47' Denis Halinsky
  6. 55' T. Zlatohlávek S. Šimek
  7. 56' L. Krobot P. Černý
  8. 64' Michal Trávník
  9. 65' Michal Hlavatý
  10. 68' V. Sychra J. Matoušek
  11. 73' M. Valenta Kim Seung-Bin
  12. 77' M. Helešic E. Tischler
  13. 77' B. Pikul V. Patrák
  14. 79' Ladislav Krobot
  15. 80' J. Srubek J. Kalabiška
  16. 85' Matěj Helešic
  17. 86' Merchas Doski D. Holzer
  18. 86' V. Sinyavskiy P. Reinberk
  19. 89' Michal Surzyn
  20. 90'+2 Bartosz Pikul
  21. FT0-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kováč
  1. 93V. Budinský
  2. 23M. Surzyn
  3. 4D. Halinský
  4. 35O. Kukučka
  5. 12E. Tischler ▼ 77'
  6. 15D. Darmovzal
  7. 30J. Matoušek ▼ 68'
  8. 11S. Šimek ▼ 55'
  9. 19M. Hlavatý
  10. 8V. Patrák ▼ 77'
  11. 9P. Černý ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 33T. Zlatohlávek ▲ 55'
  2. 17L. Krobot ▲ 56'
  3. 27V. Sychra ▲ 68'
  4. 20M. Helešic ▲ 77'
  5. 10B. Pikul ▲ 77'
  6. 87N. Šmíd
  7. 7K. Vacek
  8. 26P. Kurka
  9. 5D. Donát
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča
  2. 23P. Reinberk ▼ 86'
  3. 6S. Hofmann
  4. 3M. Kadlec
  5. 19J. Kalabiška ▼ 80'
  6. 20M. Havlík
  7. 10M. Trávník
  8. 11M. Petržela ▼ 46'
  9. 18Kim Seung-Bin ▼ 73'
  10. 7D. Holzer ▼ 86'
  11. 9F. Vecheta

Dự bị 8

  1. 24P. Juroška ▲ 46'
  2. 21M. Valenta ▲ 73'
  3. 4J. Srubek ▲ 80'
  4. 14Merchas Doski ▲ 86'
  5. 99V. Sinyavskiy ▲ 86'
  6. 17O. Mihálik
  7. 30T. Fryšták
  8. 15P. Brandner

Thống kê

069
520
9Dứt điểm9
4Trúng đích2
2Chệch đích4
3Bị chặn3
9Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
6Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
55Ghi được79
55Thủng lưới70
1.25Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu