Pardubice
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovácko

Pardubice vs Slovácko

Tỷ số chung cuộc: Pardubice 3-1 Slovácko tại Czech Liga, 25 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pardubice thắng 2, hòa 3, Slovácko thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 29
Sân vận động
CFIG Arena, Pardubice
Trọng tài
M. Radina
Phong độ
DLWLD Pardubice
LLWDD Slovácko
  1. 24' Tomáš Vlček
  2. 34' 0-1 P. Reinberk
  3. HT0-1
  4. 47' Seung-bin Kim
  5. 52' Michal Kadlec
  6. 55' D. Janošek · M. Icha 1-1
  7. 57' P. Reinberkphản lưới 2-1
  8. 64' Denis Darmovzal
  9. 65' F. Vecheta Kim Seung-Bin
  10. 65' J. Kalabiška P. Juroška
  11. 67' B. Pikul V. Sychra
  12. 72' J. Jeřábek M. Hlavatý
  13. 73' B. Pikul · P. Černý 3-1
  14. 80' V. Sinyavskiy M. Petržela
  15. 80' O. Šašinka O. Mihálik
  16. 82' Leandro Lima D. Kostka
  17. 82' T. Koukola D. Janošek
  18. 82' D. Huf P. Černý
  19. 90'+3 Jan Jeřábek
  20. FT3-1

Đội hình

Pardubice Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Kováč
  1. 1F. Niţă
  2. 6M. Icha
  3. 34T. Vlček
  4. 5R. Hranáč
  5. 18M. Chlumecký
  6. 26D. Kostka ▼ 82'
  7. 39D. Janošek ▼ 82'
  8. 19M. Hlavatý ▼ 72'
  9. 27V. Sychra ▼ 67'
  10. 15D. Darmovzal
  11. 9P. Černý ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 10B. Pikul ▲ 67'
  2. 14J. Jeřábek ▲ 72'
  3. 35Leandro Lima ▲ 82'
  4. 13T. Koukola ▲ 82'
  5. 21D. Huf ▲ 82'
  6. 32J. Markovič
  7. 23Bernardo Rosa
  8. 12E. Tischler
  9. 11S. Šimek
Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 1F. Nguyen
  2. 23P. Reinberk
  3. 3M. Kadlec
  4. 6S. Hofmann
  5. 7D. Holzer
  6. 20M. Havlík
  7. 10M. Trávník
  8. 24P. Juroška ▼ 65'
  9. 18Kim Seung-Bin ▼ 65'
  10. 11M. Petržela ▼ 80'
  11. 17O. Mihálik ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 9F. Vecheta ▲ 65'
  2. 19J. Kalabiška ▲ 65'
  3. 99V. Sinyavskiy ▲ 80'
  4. 21O. Šašinka ▲ 80'
  5. 15P. Brandner
  6. 14Merchas Doski
  7. 5T. Břečka
  8. 30T. Fryšták
  9. 28V. Daníček

Thống kê

033
1020
7Dứt điểm14
2Trúng đích8
3Chệch đích2
2Bị chặn4
3Phạt góc10
4Việt vị1
17Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 29 +41 68
2
SK Slavia Praha
30 81 - 25 +56 66
3
Plzen
35 60 - 38 +22 61
4
Bohemians 1905
30 53 - 49 +4 48
5
Slovácko
30 36 - 38 -2 46
6
Sigma Olomouc
35 53 - 47 +6 48
7
FC Slovan Liberec
30 39 - 43 -4 38
8
FC Hradec Králové
30 34 - 40 -6 38
9
FK Mladá Boleslav
30 39 - 42 -3 37
10
České Budějovice
30 35 - 54 -19 35
11
FK Jablonec
30 46 - 57 -11 35
12
FC Baník Ostrava
30 43 - 42 +1 35
13
Teplice
30 38 - 63 -25 32
14
FC Zbrojovka Brno
30 40 - 56 -16 31
15
Pardubice
30 29 - 58 -29 28
16
Zlin
30 37 - 55 -18 26
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

47Trận đấu56
49Ghi được76
73Thủng lưới67
1.04Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu