Slovácko
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Pardubice

Slovácko vs Pardubice

Tỷ số chung cuộc: Slovácko 1-2 Pardubice tại Czech Liga, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slovácko thắng 5, hòa 3, Pardubice thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 20
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty, Uherské Hradiště
Phong độ
LLWDD Slovácko
DLWLD Pardubice
  1. 14' 0-1 T. Zlatohlávek · M. Chlumecký
  2. 19' Dominik Mares
  3. 23' Krystof Daněk
  4. 29' Vlastimil Danicek
  5. 39' Filip Brdicka
  6. 45'+1 Martin Chlumecky
  7. HT0-1
  8. 55' Michal Hlavatý
  9. 63' L. Krobot T. Zlatohlávek
  10. 63' V. Patrák F. Brdička
  11. 66' O. Mihálik M. Petržela
  12. 67' Dominik Mares
  13. 67' Dominik Mares
  14. 67' M. Kohút Kim Seung-Bin
  15. 72' D. Donát L. Kissiedou
  16. 72' M. Surzyn K. Daněk
  17. 76' P. Blahút J. Kalabiška
  18. 76' F. Vecheta V. Daníček
  19. 83' E. Tischler K. Vacek
  20. 84' M. Kvasina P. Juroška
  21. 89' R. Cicilia 1-1
  22. 90'+1 1-2 M. Hlavatý · V. Patrák
  23. FT1-2

Đội hình

Slovácko Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Svědík
  1. 29M. Heča 7.2
  2. 23P. Reinberk 7.2
  3. 28V. Daníček ▼ 76' 7.5
  4. 3M. Kadlec 7.9
  5. 19J. Kalabiška ▼ 76' 6.9
  6. 10M. Trávník 7.9
  7. 18Kim Seung-Bin ▼ 67' 6.3
  8. 11M. Petržela ▼ 66' 6.6
  9. 20M. Havlík 7.3
  10. 24P. Juroška ▼ 84' 6.5
  11. 22R. Cicilia 8.3

Dự bị 9

  1. 17O. Mihálik ▲ 66' 6.9
  2. 13M. Kohút ▲ 67' 6.9
  3. 15P. Blahút ▲ 76' 6.5
  4. 9F. Vecheta ▲ 76' 6.3
  5. 27M. Kvasina ▲ 84' 7.0
  6. 30T. Fryšták
  7. 4J. Srubek
  8. 99V. Sinyavskiy
  9. 6S. Hofmann
Pardubice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Kováč
  1. 1A. Kinský 8.2
  2. 16D. Mareš 6.3
  3. 4D. Halinský 7.3
  4. 26P. Ortíz 7.9
  5. 39M. Chlumecký 7.0
  6. 10L. Kissiedou ▼ 72' 6.9
  7. 7K. Vacek ▼ 83' 6.7
  8. 19M. Hlavatý 8.2
  9. 29F. Brdička ▼ 63' 6.3
  10. 11K. Daněk ▼ 72' 6.9
  11. 33T. Zlatohlávek ▼ 63' 7.5

Dự bị 9

  1. 17L. Krobot ▲ 63' 6.9
  2. 8V. Patrák ▲ 63' 7.2
  3. 5D. Donát ▲ 72' 6.2
  4. 23M. Surzyn ▲ 72' 6.3
  5. 12E. Tischler ▲ 83' 6.3
  6. 9P. Černý
  7. 35O. Kukučka
  8. 6M. Icha
  9. 93V. Budinský

Thống kê

017
151
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm10
9Trúng đích4
13Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
7Phạt góc1
0Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua7
456Chuyền bóng286
372Chuyền chính xác197
82%Chính xác chuyền69%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
79Ghi được55
70Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu