Sigma Olomouc vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 3-0 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Trọng tài
- Michal Pansky, Czechia
- Phong độ
- WLWDW Sigma Olomouc
- DWDLW Bohemians 1905
- 8' P. Barath · A. Ghali 1-0
- 20' V. Sejk · A. Sylla 2-0
- 39' Roman Kvet
- HT2-0
- 46' ▲ P. Mirvald ▼ M. Havel
- 46' ▲ S. Cerny ▼ V. Smrz
- 46' ▲ J. Matousek ▼ V. Pilar
- 63' ▲ L. Krobot ▼ L. Almasi
- 64' ▲ A. Ekeroth ▼ M. Hadas
- 64' ▲ M. Soldo ▼ F. Krivak
- 65' ▲ D. Tkac ▼ D. Janosek
- 76' ▲ J. Kliment ▼ V. Sejk
- 76' ▲ V. Zeman ▼ A. Cermak
- 81' M. Soldo · P. Barath 3-0
- 86' ▲ J. Sip ▼ A. Ghali
- FT3-0
Đội hình
- 91J. Koutny 7.7
- 2A. Sylla ⇢ 8.2
- 33M. Maly 7.5
- 3L. Lurvink 7.0
- 22M. Hadas ▼ 64' 6.3
- 88P. Barath ⚽ ⇢ 7.9
- 7M. Beran 7.5
- 70A. Ghali ⇢ ▼ 86' 7.2
- 23F. Krivak ▼ 64' 6.6
- 10V. Sejk ⚽ ▼ 76' 7.6
- 39D. Janosek ▼ 65' 7.2
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 26S. Noumbissie
- 29A. Ekeroth ▲ 64' 6.3
- 14M. Soldo ⚽ ▲ 64' 8.0
- 8J. Spacil
- 24D. Tkac ▲ 65' 6.5
- 9J. Kliment ▲ 76' 6.7
- 11H. Mikaelsson
- 17J. Dembe
- 19D. Barat
- 6J. Sip ▲ 86'
- 23T. Fruhwald 6.0
- 24M. Havel ▼ 46' 6.3
- 27D. Lischka 6.0
- 3M. Kadlec 6.3
- 25P. Kareem 7.0
- 47A. Cermak ▼ 76' 6.6
- 42V. Smrz ▼ 46' 6.6
- 37D. Javorcek 6.2
- 16R. Kvet 6.7
- 99L. Almasi ▼ 63' 6.7
- 11V. Pilar ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 12M. Reichl
- 22J. Vondra
- 8D. Heidenreich
- 18D. Vala
- 32P. Mirvald ▲ 46' 6.5
- 15M. Banda
- 19J. Kovarik
- 13V. Zeman ▲ 76' 6.5
- 70S. Cerny ▲ 46' 7.0
- 10J. Matousek ▲ 46' 6.3
- 9L. Krobot ▲ 63' 6.5
Thống kê
00⚑5
⚑110
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
7Trúng đích3
1Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị6
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
-0.59Bàn thắng ngăn chặn-0.59
409Chuyền bóng347
340Chuyền chính xác285
83%Chính xác chuyền82%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 23 - 5 | +18 | 20 | |
| 2 | 8 | 13 - 4 | +9 | 19 | |
| 3 | 8 | 16 - 10 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 12 - 10 | +2 | 16 | |
| 5 | 7 | 15 - 9 | +6 | 14 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 7 | 8 | 15 - 15 | 0 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 15 - 12 | +3 | 12 | |
| 10 | 8 | 16 - 15 | +1 | 10 | |
| 11 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 12 | 8 | 5 - 15 | -10 | 9 | |
| 13 | 8 | 7 - 13 | -6 | 5 | |
| 14 | 8 | 7 - 18 | -11 | 4 | |
| 15 | 8 | 5 - 14 | -9 | 3 | |
| 16 | 8 | 7 - 18 | -11 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
22Ghi được13
13Thủng lưới17
2Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai6