Bohemians 1905 vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 2-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 10
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WLWDW Sigma Olomouc
- 3' M. Ristovski · V. Zeman 1-0
- 17' 1-1 D. Vasulin · A. Sylla
- 18' 1-2 D. Vasulin
- 23' ▲ T. Huk ▼ J. Kral
- HT1-2
- 46' ▲ M. Mikulenka ▼ D. Vasulin
- 59' Jan Vondra
- 62' ▲ P. Kareem ▼ A. Kadlec
- 62' ▲ N. Okeke ▼ B. Sakala
- 62' ▲ D. Plestil ▼ V. Drchal
- 65' Yusuf · V. Sinyavskiy 2-2
- 72' ▲ M. Hadas ▼ F. Slavicek
- 81' ▲ R. Hruby ▼ M. Ristovski
- 82' ▲ T. Kostadinov ▼ R. Breite
- 82' ▲ J. Navratil ▼ A. Dolznikov
- 87' ▲ J. Kovarik ▼ V. Zeman
- 88' Tomáš Huk
- FT2-2
Đội hình
- 12M. Reichl 6.7
- 27A. Kadlec ▼ 62' 5.9
- 28L. Hulka 7.0
- 22J. Vondra 6.9
- 99V. Sinyavskiy ⇢ 7.9
- 13V. Zeman ⇢ ▼ 87' 6.2
- 6B. Sakala ▼ 62' 6.3
- 20V. Drchal ▼ 62' 6.5
- 47A. Cermak 6.9
- 77M. Ristovski ⚽ ▼ 81' 7.5
- 9Yusuf ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 23T. Fruhwald
- 71J. Siman
- 70S. Cerny
- 8R. Hruby ▲ 81' 6.7
- 7M. Hybs
- 25P. Kareem ▲ 62'
- 19J. Kovarik ▲ 87'
- 35O. Kukucka
- 41N. Okeke ▲ 62' 6.9
- 24D. Plestil ▲ 62' 6.9
- 11E. Ramirez
- 91J. Koutny 6.0
- 16F. Slavicek ▼ 72' 6.0
- 2A. Sylla ⇢ 6.7
- 21J. Kral ▼ 23' 6.2
- 13J. Slama 6.7
- 47M. Beran 6.6
- 7R. Breite ▼ 82' 6.5
- 77A. Dolznikov ▼ 82' 6.3
- 24D. Tkac 6.7
- 75S. Michez 6.7
- 15D. Vasulin ⚽2 ▼ 46' 8.9
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 23A. Dumitrescu
- 22M. Hadas ▲ 72' 6.9
- 5T. Huk ▲ 23' 6.2
- 39D. Janosek
- 10T. Kostadinov ▲ 82' 6.9
- 37S. Langer
- 25M. Mikulenka ▲ 46' 6.0
- 30J. Navratil ▲ 82' 6.7
- 6J. Sip
- 26M. Tijani
Thống kê
01⚑1
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua0
373Chuyền bóng318
266Chuyền chính xác209
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu54
59Ghi được72
48Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai36