Bohemians 1905 vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 1-3 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Semi-finals
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WLWDW Sigma Olomouc
- 33' 0-1 F. Krivak · J. Jezierski
- 45'+4 David Lischka
- HT0-1
- 51' 0-2 F. Krivak · A. Ghali
- 54' Matúš Malý
- 57' ▲ G. Sosseh ▼ M. Havel
- 57' ▲ Yusuf ▼ M. Ristovski
- 59' ▲ A. Rusek ▼ V. Sejk
- 60' ▲ D. Janosek ▼ J. Jezierski
- 60' ▲ J. Sip ▼ D. Grgic
- 62' 0-3 A. Rusek · J. Sip
- 65' ▲ M. Mikulenka ▼ F. Krivak
- 67' ▲ O. Mikuda ▼ J. Matousek
- 67' ▲ D. Vala ▼ M. Kadlec
- 75' ▲ J. Elbel ▼ J. Kral
- 82' ▲ P. Mirvald ▼ A. Cermak
- 89' Lukáš Hůlka
- 90' L. Hulka11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 23T. Fruhwald 7.3
- 25P. Kareem
- 28L. Hulka ⚽ 6.7
- 27D. Lischka 6.2
- 3M. Kadlec ▼ 67' 5.9
- 42V. Smrz 6.3
- 10J. Matousek ▼ 67' 6.3
- 47A. Cermak ▼ 82' 7.3
- 77M. Ristovski ▼ 57' 6.2
- 24M. Havel ▼ 57' 6.2
- 20V. Drchal 6.6
Dự bị 10
- 12M. Reichl
- 71J. Siman
- 19J. Kovarik
- 22J. Vondra
- 99G. Sosseh ▲ 57' 6.6
- 66O. Mikuda ▲ 67' 6.7
- 9Yusuf ▲ 57' 6.9
- 18D. Vala ▲ 67' 6.9
- 35O. Kukucka
- 32P. Mirvald ▲ 82' 6.5
- 91J. Koutny 6.9
- 2A. Sylla 7.2
- 21J. Kral ▼ 75' 7.6
- 33M. Maly 7.0
- 16F. Slavicek 7.3
- 19J. Jezierski ⇢ ▼ 60' 7.2
- 47M. Beran 6.3
- 70A. Ghali ⇢ 7.3
- 23F. Krivak ⚽2 ▼ 65' 9.2
- 10V. Sejk ▼ 59' 6.3
- 20D. Grgic ▼ 60' 7.2
Dự bị 11
- 98M. Hruska
- 9J. Kliment
- 14A. Rusek ⚽ ▲ 59' 7.2
- 39D. Janosek ▲ 60' 6.3
- 77A. Dolznikov
- 8J. Spacil
- 13J. Slama
- 6J. Sip ▲ 60' 6.9
- 4J. Elbel ▲ 75' 6.5
- 22M. Hadas
- 25M. Mikulenka ▲ 65' 6.6
Thống kê
00⚑6
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm21
3Trúng đích7
5Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn6
6Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
5Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
304Chuyền bóng415
221Chuyền chính xác332
73%Chính xác chuyền80%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
42Trận đấu54
59Ghi được72
48Thủng lưới70
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai36