Sigma Olomouc vs Bohemians 1905
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WLWDW Sigma Olomouc
- DWDLW Bohemians 1905
- 4' 0-1 E. Prekop · A. Kadlec
- 19' J. Fortelný · V. Beneš 1-1
- 22' F. Novák · F. Zorvan 2-1
- 40' 2-2 M. Hála
- HT2-2
- 47' Erik Prekop
- 54' ▲ M. Ristovski ▼ D. Huf
- 67' ▲ E. Singhateh ▼ J. Fortelný
- 67' ▲ O. Dele ▼ F. Zorvan
- 82' ▲ J. Fiala ▼ L. Juliš
- 86' ▲ J. Shejbal ▼ E. Prekop
- 86' ▲ M. Kozák ▼ J. Kovařík
- FT2-2
Đội hình
- 29T. Stoppen 6.2
- 19L. Vraštil 6.6
- 38J. Pokorný 7.5
- 32V. Beneš ⇢ 6.6
- 77J. Vodháněl 7.5
- 25D. Ventúra 6.9
- 10F. Zorvan ⇢ ▼ 67' 7.5
- 26M. Pospíšil 7.2
- 57F. Novák ⚽ 7.3
- 39L. Juliš ▼ 82' 6.6
- 40J. Fortelný ⚽ ▼ 67' 7.5
Dự bị 11
- 27E. Singhateh ▲ 67' 6.7
- 17O. Dele ▲ 67' 6.6
- 18J. Fiala ▲ 82' 6.6
- 28J. Spáčil
- 37Š. Langer
- 22F. Matys
- 24V. Křišťál
- 33M. Macík
- 3F. Uriča
- 20J. Chvátal
- 13J. Sláma
- 1R. Valeš 6.9
- 28L. Hůlka 6.6
- 14A. Kadlec ⇢ 6.6
- 23D. Köstl 6.7
- 7M. Hybš 6.6
- 19J. Kovařík ▼ 86' 6.3
- 17M. Hála ⚽ 7.3
- 6M. Beran 7.0
- 88R. Hrubý 6.7
- 29D. Huf ▼ 54' 6.3
- 33E. Prekop ⚽ ▼ 86' 6.6
Dự bị 10
- 77M. Ristovski ▲ 54' 6.9
- 2J. Shejbal ▲ 86'
- 20M. Kozák ▲ 86'
- 34A. Křapka
- 31O. Petrák
- 4J. Jindřišek
- 9L. Mužík
- 21L. Soukup
- 16M. Dostál
- 3M. Kadlec
Thống kê
00⚑3
⚑510
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
394Chuyền bóng393
288Chuyền chính xác288
73%Chính xác chuyền73%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
45Trận đấu50
71Ghi được66
65Thủng lưới75
1.58Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai24