Bohemians 1905 vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 3-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WLWDW Sigma Olomouc
- 8' 0-1 F. Zorvan · O. Zmrzlý
- 14' Jan Vodhanel
- 20' Lukas Vrastil
- 32' Matěj Hybš
- 36' E. Prekop · J. Kovařík 1-1
- 44' 1-2 J. Vodháněl · J. Chvátal
- HT1-2
- 47' Erik Prekop
- 60' Adam Jánoš
- 63' ▲ P. Zifčák ▼ D. Kramář
- 65' ▲ D. Köstl ▼ M. Dostál
- 65' ▲ D. Puškáč ▼ A. Jánoš
- 70' D. Puškáč · J. Kovařík 2-2
- 74' Robert Hrubý
- 77' J. Matoušek · D. Puškáč 3-2
- 78' ▲ J. Sláma ▼ J. Navrátil
- 78' ▲ J. Fortelný ▼ F. Zorvan
- 81' ▲ M. Beran ▼ E. Prekop
- 81' ▲ L. Mužík ▼ J. Matoušek
- 83' ▲ J. Šíp ▼ J. Vodháněl
- 90'+2 Martin Jedlička
- 90'+3 ▲ J. Vondra ▼ J. Kovařík
- FT3-2
Đội hình
- 36M. Jedlička 6.5
- 28L. Hůlka 7.0
- 34A. Křapka 6.6
- 7M. Hybš 7.0
- 16M. Dostál ▼ 65' 6.3
- 42V. Smrž 6.7
- 8A. Jánoš ▼ 65' 6.3
- 88R. Hrubý 7.2
- 19J. Kovařík ⇢2 ▼ 90' 7.9
- 33E. Prekop ⚽ ▼ 81' 7.2
- 10J. Matoušek ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 23D. Köstl ▲ 65' 6.7
- 24D. Puškáč ⚽ ▲ 65' 7.9
- 6M. Beran ▲ 81' 6.5
- 9L. Mužík ▲ 81' 7.0
- 22J. Vondra ▲ 90'
- 12M. Reichl
- 1R. Valeš
- 37T. Necid
- 20M. Kozák
- 1T. Digaňa 6.2
- 20J. Chvátal ⇢ 6.7
- 19L. Vraštil 6.3
- 32V. Beneš 6.3
- 15O. Zmrzlý ⇢ 6.3
- 26M. Pospíšil 6.6
- 25D. Ventúra 6.9
- 10F. Zorvan ⚽ ▼ 78' 7.9
- 77J. Vodháněl ⚽ ▼ 83' 7.2
- 16D. Kramář ▼ 63' 6.3
- 30J. Navrátil ▼ 78' 7.2
Dự bị 7
- 9P. Zifčák ▲ 63' 6.3
- 13J. Sláma ▲ 78' 6.7
- 40J. Fortelný ▲ 78' 6.3
- 6J. Šíp ▲ 83'
- 22F. Matys
- 31J. Trefil
- 17O. Dele
Thống kê
05⚑4
⚑020
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm4
7Trúng đích4
8Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
4Phạt góc0
0Việt vị1
18Phạm lỗi7
5Thẻ vàng2
2Cứu thua4
377Chuyền bóng375
265Chuyền chính xác236
70%Chính xác chuyền63%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu45
66Ghi được71
75Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai34