Bohemians 1905 vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Ďolíček, Praha
- Trọng tài
- D. Černý
- Phong độ
- DWDLW Bohemians 1905
- WLWDW Sigma Olomouc
- HT0-0
- 46' ▲ J. Pokorný ▼ J. Sláma
- 60' ▲ D. Puškáč ▼ E. Prekop
- 61' ▲ M. Beran ▼ A. Jánoš
- 61' ▲ F. Zorvan ▼ J. Navrátil
- 61' ▲ J. Fortelný ▼ J. Vodháněl
- 67' ▲ V. Drchal ▼ J. Matoušek
- 68' ▲ L. Mužík ▼ M. Hála
- 73' ▲ D. Israel ▼ R. Breite
- 79' ▲ D. Bartek ▼ D. Puškáč
- 84' ▲ D. Kramář ▼ L. Vraštil
- 87' 0-1 V. Beneš · O. Zmrzlý
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Valeš 7.5
- 28L. Hůlka 7.6
- 34A. Křapka 6.9
- 23D. Köstl 6.3
- 16M. Dostál 6.9
- 8A. Jánoš ▼ 61' 6.6
- 4J. Jindřišek 7.2
- 12J. Kovařík 7.3
- 17M. Hála ▼ 68' 6.2
- 33E. Prekop ▼ 60' 7.2
- 10J. Matoušek ▼ 67' 7.3
Dự bị 11
- 24D. Puškáč ▲ 60' 6.5
- 6M. Beran ▲ 61' 6.3
- 20V. Drchal ▲ 67' 6.7
- 9L. Mužík ▲ 68' 6.6
- 5D. Bartek ▲ 79' 6.3
- 14A. Kadlec
- 30J. Morávek
- 21L. Soukup
- 32M. Nový
- 2J. Shejbal
- 37T. Necid
- 31J. Trefil 7.5
- 32V. Beneš ⚽ 7.6
- 19L. Vraštil ▼ 84' 7.0
- 15O. Zmrzlý ⇢ 7.2
- 20J. Chvátal 7.0
- 30J. Navrátil ▼ 61' 6.9
- 26M. Pospíšil 7.3
- 7R. Breite ▼ 73' 7.2
- 35J. Sláma ▼ 46' 6.9
- 13M. Chytil 6.3
- 77J. Vodháněl ▼ 61' 6.9
Dự bị 6
- 39J. Pokorný ▲ 46' 6.9
- 10F. Zorvan ▲ 61' 6.3
- 40J. Fortelný ▲ 61' 6.6
- 99D. Israel ▲ 73' 6.6
- 45D. Kramář ▲ 84'
- 1T. Digaňa
Thống kê
00⚑4
⚑400
43%Kiểm soát bóng57%
21Dứt điểm11
3Trúng đích6
10Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn0
4Phạt góc4
9Phạm lỗi8
5Cứu thua3
324Chuyền bóng449
212Chuyền chính xác331
65%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
47Trận đấu50
84Ghi được85
71Thủng lưới69
1.79Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai43