Bohemians 1905
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sigma Olomouc

Bohemians 1905 vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1905 0-1 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians 1905 thắng 3, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Ďolíček, Praha
Phong độ
DWDLW Bohemians 1905
WLWDW Sigma Olomouc
  1. 4' Michal Reichl
  2. 11' Jan Kliment
  3. 13' Jan Vondra
  4. 15' 0-1 J. Kliment11m
  5. HT0-1
  6. 46' J. Matoušek V. Novák
  7. 46' Š. Černý R. Hrubý
  8. 46' P. Kareem D. Vala
  9. 65' V. Zeman V. Drchal
  10. 65' M. Mikulenka J. Šíp
  11. 74' Y. Muritala J. Kliment
  12. 79' J. Král F. Slavíček
  13. 79' J. Sýkora J. Navrátil
  14. 82' A. Kadlec D. Pleštil
  15. 90'+5 Abdulla Yusuf Helal
  16. 90'+4 Adam Kadlec
  17. 90'+1 Antonín Křapka
  18. 90'+5 Jan Král
  19. FT0-1

Đội hình

Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Veselý
  1. 12M. Reichl 7.2
  2. 18D. Vala ▼ 46' 6.9
  3. 34A. Křapka 6.9
  4. 22J. Vondra 6.5
  5. 19J. Kovařík 6.7
  6. 28L. Hůlka 7.7
  7. 88R. Hrubý ▼ 46' 7.0
  8. 24D. Pleštil ▼ 82' 6.3
  9. 20V. Drchal ▼ 65' 6.5
  10. 11V. Novák ▼ 46' 6.7
  11. 9Abdulla Yusuf Helal 7.7

Dự bị 11

  1. 10J. Matoušek ▲ 46' 6.3
  2. 70Š. Černý ▲ 46' 6.7
  3. 25P. Kareem ▲ 46' 6.3
  4. 13V. Zeman ▲ 65' 6.6
  5. 27A. Kadlec ▲ 82' 6.7
  6. 71J. Šiman
  7. 16M. Dostál
  8. 3M. Kadlec
  9. 23T. Frühwald
  10. 4J. Jindřišek
  11. 2J. Shejbal
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 29T. Stoppen 7.6
  2. 34M. Hadaš 7.2
  3. 38J. Pokorný 7.0
  4. 4J. Elbel 7.9
  5. 16F. Slavíček ▼ 79' 7.2
  6. 7R. Breite 6.9
  7. 8J. Spáčil 7.2
  8. 30J. Navrátil ▼ 79' 6.9
  9. 10F. Zorvan 7.2
  10. 6J. Šíp ▼ 65' 6.6
  11. 9J. Kliment ▼ 74' 7.2

Dự bị 10

  1. 25M. Mikulenka ▲ 65' 6.7
  2. 11Y. Muritala ▲ 74' 6.9
  3. 21J. Král ▲ 79' 6.5
  4. 49J. Sýkora ▲ 79' 6.3
  5. 1T. Digaňa
  6. 20J. Chvátal
  7. 28M. Leibl
  8. 37Š. Langer
  9. 12M. Emmanuel
  10. 2A. Sylla

Thống kê

055
420
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
345Chuyền bóng290
230Chuyền chính xác183
67%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
67Ghi được75
59Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu