Sigma Olomouc
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
Bohemians 1905

Sigma Olomouc vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-2 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Semi-finals
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
DWDLW Bohemians 1905
  1. 18' Tomáš Frühwald
  2. 26' Václav Sejk
  3. 31' 0-1 M. Ristovski
  4. HT0-1
  5. 46' J. Sip F. Krivak
  6. 61' 0-2 J. Matousek · G. Sosseh
  7. 63' J. Kovarik D. Vala
  8. 63' O. Mikuda J. Matousek
  9. 65' J. Kliment L. Lurvink
  10. 73' David Lischka
  11. 74' M. Mikulenka D. Sturm
  12. 78' A. Rusek A. Ghali
  13. 78' F. Slavicek V. Sejk
  14. 87' V. Zeman M. Ristovski
  15. 87' M. Kadlec P. Mirvald
  16. 97' J. Vondra A. Cermak
  17. 104' J. Tichy M. Havel
  18. 105' D. Janosek M. Beran
  19. 110' Matěj Mikulenka
  20. 118' J. Sip · M. Mikulenka 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny 7.2
  2. 2A. Sylla 6.3
  3. 21J. Kral 7.9
  4. 3L. Lurvink ▼ 65' 6.3
  5. 22M. Hadas 6.7
  6. 88P. Barath 7.3
  7. 47M. Beran ▼ 105' 7.9
  8. 70A. Ghali ▼ 78' 6.6
  9. 23F. Krivak ▼ 46' 6.6
  10. 10V. Sejk ▼ 78' 5.9
  11. 7D. Sturm ▼ 74' 6.5

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 9J. Kliment ▲ 65' 6.2
  3. 14A. Rusek ▲ 78' 6.6
  4. 39D. Janosek ▲ 105' 6.6
  5. 77A. Dolznikov
  6. 33M. Maly
  7. 16F. Slavicek ▲ 78' 7.0
  8. 20D. Grgic
  9. 6J. Sip ▲ 46' 7.5
  10. 19J. Jezierski
  11. 25M. Mikulenka ▲ 74' 7.2
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 6.6
  2. 18D. Vala ▼ 63' 6.7
  3. 28L. Hulka 7.0
  4. 27D. Lischka 7.3
  5. 24M. Havel ▼ 104' 7.0
  6. 99G. Sosseh 6.9
  7. 10J. Matousek ▼ 63' 7.3
  8. 47A. Cermak ▼ 97' 7.3
  9. 42V. Smrz 6.9
  10. 32P. Mirvald ▼ 87' 6.9
  11. 77M. Ristovski ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 12M. Reichl
  2. 71J. Siman
  3. 19J. Kovarik ▲ 63' 6.9
  4. 22J. Vondra ▲ 97' 6.2
  5. 13V. Zeman ▲ 87' 6.7
  6. 3M. Kadlec ▲ 87' 6.3
  7. 66O. Mikuda ▲ 63' 5.9
  8. 15M. Banda
  9. 17J. Tichy ▲ 104' 6.2

Thống kê

0210
520
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm14
6Trúng đích4
10Chệch đích7
19Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn3
10Phạt góc5
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
692Chuyền bóng286
585Chuyền chính xác185
85%Chính xác chuyền65%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu42
72Ghi được59
70Thủng lưới48
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu