Sigma Olomouc
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Bohemians 1905

Sigma Olomouc vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-3 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 11
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
DWDLW Bohemians 1905
  1. 8' Jan Kliment
  2. 9' Jan Kliment
  3. 9' Jan Vondra
  4. 37' 0-1 J. Matoušek
  5. 42' 0-2 Abdulla Yusuf Helal · J. Matoušek
  6. 45' Jan Matoušek
  7. HT0-2
  8. 46' J. Fiala J. Vodháněl
  9. 46' Y. Muritala F. Zorvan
  10. 62' R. Hrubý M. Hybš
  11. 62' J. Shejbal J. Matoušek
  12. 69' M. Mikulenka · J. Spáčil 1-2
  13. 76' Radim Breite
  14. 77' V. Drchal D. Pleštil
  15. 77' J. Kovařík V. Smrž
  16. 84' Š. Langer J. Spáčil
  17. 89' 1-3 V. Drchal · R. Hrubý
  18. 90'+2 J. Chvátal M. Hadaš
  19. 90'+2 J. Šíp M. Mikulenka
  20. 90'+7 O. Petrák M. Ristovski
  21. FT1-3

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Janotka
  1. 29T. Stoppen 5.6
  2. 34M. Hadaš ▼ 90' 6.3
  3. 38J. Pokorný 6.9
  4. 21J. Král 6.6
  5. 13J. Sláma 6.5
  6. 7R. Breite 6.6
  7. 8J. Spáčil ▼ 84' 7.3
  8. 77J. Vodháněl ▼ 46' 6.3
  9. 10F. Zorvan ▼ 46' 6.6
  10. 25M. Mikulenka ▼ 90' 6.6
  11. 9J. Kliment 3.0

Dự bị 10

  1. 18J. Fiala ▲ 46' 6.9
  2. 11Y. Muritala ▲ 46' 6.7
  3. 37Š. Langer ▲ 84' 6.3
  4. 20J. Chvátal ▲ 90'
  5. 6J. Šíp ▲ 90'
  6. 3A. Dohnálek
  7. 91J. Koutný
  8. 4J. Elbel
  9. 19L. Vraštil
  10. 17O. Dele
Bohemians 1905 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Veselý
  1. 23T. Frühwald 7.3
  2. 27A. Kadlec 7.2
  3. 34A. Křapka 7.2
  4. 22J. Vondra 6.6
  5. 7M. Hybš ▼ 62' 7.2
  6. 42V. Smrž ▼ 77' 7.2
  7. 28L. Hůlka 6.9
  8. 24D. Pleštil ▼ 77' 6.6
  9. 77M. Ristovski ▼ 90' 7.0
  10. 10J. Matoušek ▼ 62' 7.9
  11. 9Abdulla Yusuf Helal 7.3

Dự bị 8

  1. 88R. Hrubý ▲ 62' 7.7
  2. 2J. Shejbal ▲ 62' 6.6
  3. 20V. Drchal ▲ 77' 8.3
  4. 19J. Kovařík ▲ 77' 6.7
  5. 31O. Petrák ▲ 90'
  6. 12M. Reichl
  7. 13V. Zeman
  8. 11V. Novák

Thống kê

118
620
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
8Phạt góc6
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
373Chuyền bóng377
266Chuyền chính xác273
71%Chính xác chuyền72%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 61 - 11 +50 78
2
Plzen
30 59 - 28 +31 65
3
FC Baník Ostrava
35 58 - 34 +24 71
4
AC Sparta Praha
30 56 - 33 +23 62
5
FK Jablonec
30 47 - 25 +22 51
6
Sigma Olomouc
35 48 - 53 -5 45
7
FC Slovan Liberec
30 45 - 31 +14 42
8
MFK Karviná
30 40 - 52 -12 41
9
FC Hradec Králové
30 33 - 31 +2 40
10
Bohemians 1905
30 32 - 42 -10 34
11
FK Mladá Boleslav
30 40 - 40 0 34
12
Teplice
30 32 - 42 -10 34
13
Slovácko
30 25 - 51 -26 30
14
Dukla Praha
30 23 - 47 -24 24
15
Pardubice
30 22 - 49 -27 19
16
České Budějovice
30 14 - 78 -64 5
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
75Ghi được67
63Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu