Sigma Olomouc
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians 1905

Sigma Olomouc vs Bohemians 1905

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-0 Bohemians 1905 tại Czech Liga, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 5, hòa 2, Bohemians 1905 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 24
Phong độ
WLWDW Sigma Olomouc
DWDLW Bohemians 1905
  1. 26' D. Sturm · M. Beran 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' A. Rusek M. Yasser
  4. 65' P. Barath D. Janosek
  5. 65' J. Sip A. Ghali
  6. 65' J. Kovarik M. Kadlec
  7. 65' R. Hruby G. Sosseh
  8. 65' V. Drchal J. Matousek
  9. 84' Danijel Šturm
  10. 87' P. Mirvald V. Smrz
  11. 90'+2 Antonín Růsek
  12. 90' J. Spacil M. Beran
  13. 90' J. Jezierski V. Sejk
  14. FT1-0

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomas Janotka
  1. 91J. Koutny 8.6
  2. 16F. Slavicek 7.2
  3. 33M. Maly 7.3
  4. 3L. Lurvink 7.3
  5. 4J. Elbel 7.2
  6. 39D. Janosek ▼ 65' 7.5
  7. 47M. Beran ▼ 90' 7.3
  8. 7D. Sturm 8.2
  9. 10V. Sejk ▼ 90' 6.7
  10. 70A. Ghali ▼ 65' 6.6
  11. 35M. Yasser ▼ 57' 6.5

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 14A. Rusek ▲ 57' 6.2
  3. 88P. Barath ▲ 65' 7.0
  4. 20D. Grgic
  5. 8J. Spacil ▲ 90'
  6. 13J. Slama
  7. 6J. Sip ▲ 65' 6.6
  8. 22M. Hadas
  9. 19J. Jezierski ▲ 90'
  10. 25M. Mikulenka
  11. 23F. Krivak
Bohemians 1905 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Jaroslav Vesely
  1. 23T. Fruhwald 7.3
  2. 28L. Hulka 7.2
  3. 27D. Lischka 6.3
  4. 3M. Kadlec ▼ 65' 6.3
  5. 25P. Kareem
  6. 6B. Sakala 6.5
  7. 42V. Smrz ▼ 87' 6.7
  8. 24M. Havel 7.0
  9. 99G. Sosseh ▼ 65' 6.7
  10. 77M. Ristovski 6.7
  11. 10J. Matousek ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 12M. Reichl
  2. 71J. Siman
  3. 19J. Kovarik ▲ 65' 6.9
  4. 8R. Hruby ▲ 65' 6.3
  5. 20V. Drchal ▲ 65' 6.2
  6. 66O. Mikuda
  7. 18D. Vala
  8. 35O. Kukucka
  9. 32P. Mirvald ▲ 87'

Thống kê

022
500
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm16
4Trúng đích6
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
6Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
6Cứu thua3
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
362Chuyền bóng351
249Chuyền chính xác246
69%Chính xác chuyền70%
0.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu42
72Ghi được59
70Thủng lưới48
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu