Teplice vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Teplice 2-0 FK Jablonec tại Czech Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 6
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- WLDLW FK Jablonec
- 5' Nelson Okeke
- HT0-0
- 59' ▲ D. Marecek ▼ M. Cermak
- 59' ▲ J. Auta ▼ I. Hopi
- 60' ▲ V. Chanturishvili ▼ S. Alioum
- 60' ▲ J. Suchan ▼ F. Zorvan
- 70' ▲ J. Svanda ▼ M. Bilek
- 71' ▲ A. Rusek ▼ L. Jawo
- 77' Lukáš Mareček
- 80' J. Auta · O. Vientiess 1-0
- 82' ▲ J. Chramosta ▼ H. Ahl
- 82' ▲ F. Vecheta ▼ N. Okeke
- 84' Filip Novák
- 88' M. Radosta · M. Pulkrab 2-0
- 89' ▲ J. Jakubko ▼ M. Radosta
- 89' ▲ T. Zlatohlavek ▼ M. Pulkrab
- FT2-0
Đội hình
- 29M. Trmal 6.3
- 6M. Bilek ▼ 70' 7.2
- 4O. Vientiess ⇢ 7.2
- 28D. Vecerka 7.0
- 25M. Riznic 7.2
- 8J. Fortelny 7.2
- 23L. Marecek 7.0
- 35M. Radosta ⚽ ▼ 89' 9.0
- 12M. Cermak ▼ 59' 6.5
- 21I. Hopi ▼ 59' 7.0
- 10M. Pulkrab ⇢ ▼ 89' 7.2
Dự bị 11
- 31K. Lichtenberg
- 13D. Taraduda
- 5J. Jakubko ▲ 89'
- 14L. Krejci
- 16P. Kodes
- 3J. Svanda ▲ 70' 6.9
- 37D. Marecek ▲ 59' 6.6
- 11M. Kozak
- 17J. Auta ⚽ ▲ 59' 7.6
- 33T. Zlatohlavek ▲ 89'
- 27M. Naprstek
- 99K. Mihelak 7.2
- 18M. Cedidla 5.9
- 15D. Pavlovic 7.2
- 57F. Novak 7.3
- 23E. Sobol 6.3
- 6N. Okeke ▼ 82' 6.3
- 13R. Sedlacek 6.5
- 16H. Ahl ▼ 82' 6.9
- 8F. Zorvan ▼ 60' 6.5
- 17S. Alioum ▼ 60' 6.5
- 44L. Jawo ▼ 71' 6.5
Dự bị 11
- 1J. Hanus
- 14D. Soucek
- 20J. Slama
- 90N. Innocenti
- 7V. Chanturishvili ▲ 60' 6.2
- 10J. Suchan ▲ 60' 6.3
- 22R. Horak
- 19J. Chramosta ▲ 82' 6.3
- 9A. Rusek ▲ 71' 6.5
- 27F. Vecheta ▲ 82' 6.6
- 42M. Malensek
Thống kê
01⚑6
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm9
5Trúng đích1
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
288Chuyền bóng503
212Chuyền chính xác429
74%Chính xác chuyền85%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 21 - 5 | +16 | 17 | |
| 2 | 7 | 10 - 4 | +6 | 16 | |
| 3 | 6 | 15 - 6 | +9 | 14 | |
| 4 | 7 | 13 - 8 | +5 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 7 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 8 | 7 | 6 - 6 | 0 | 11 | |
| 9 | 7 | 14 - 12 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 13 - 12 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 4 - 13 | -9 | 9 | |
| 12 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 14 | 7 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 15 | 7 | 5 - 12 | -7 | 2 | |
| 16 | 7 | 6 - 16 | -10 | 0 |
Có thể xuống hạng
So sánh
11Trận đấu17
26Ghi được22
14Thủng lưới14
2.36Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai11