FK Jablonec vs Teplice
Tỷ số chung cuộc: FK Jablonec 3-0 Teplice tại Czech Liga, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Jablonec thắng 6, hòa 1, Teplice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Střelnice, Jablonec nad Nisou
- Phong độ
- WLDLW FK Jablonec
- LLWWW Teplice
- 10' J. Chramosta · M. Polidar 1-0
- 27' Filip Horsky
- 37' M. Polidar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Souček ▼ D. Hollý
- 46' ▲ J. Urbanec ▼ J. Harušťák
- 46' ▲ M. Beránek ▼ A. Labík
- 48' Dudu Nardini 3-0
- 58' ▲ R. Čerepkai ▼ F. Havelka
- 58' ▲ T. Vachoušek ▼ F. Horský
- 63' ▲ B. Kanakimana ▼ J. Chramosta
- 63' ▲ M. Krulich ▼ A. Alégué
- 64' Jakub Urbanec
- 81' ▲ J. Fortelný ▼ M. Polidar
- 85' ▲ D. Štěpánek ▼ Dudu Nardini
- 90'+3 Vakhtang Chanturishvili
- 90'+3 Marek Beranek
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Hanuš 7.5
- 22J. Martinec 7.2
- 4N. Tekijaški 7.5
- 18M. Cedidla 7.5
- 7V. Tchanturishvili 7.2
- 19J. Chramosta ⚽ ▼ 63' 7.2
- 6M. Beran 7.0
- 21M. Polidar ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.6
- 77A. Alégué ▼ 63' 6.5
- 26D. Hollý ▼ 46' 6.6
- 8Dudu Nardini ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 10
- 14D. Souček ▲ 46' 6.9
- 20B. Kanakimana ▲ 63' 6.5
- 37M. Krulich ▲ 63' 6.3
- 11J. Fortelný ▲ 81' 6.7
- 5D. Štěpánek ▲ 85' 6.5
- 33A. Kotlín
- 32O. Velich
- 36T. Schánělec
- 99K. Mihelak
- 2H. Hurtado
- 33R. Ludha 6.0
- 23L. Mareček 6.2
- 27O. Kričfaluši 6.7
- 18N. Mićević 6.3
- 35M. Radosta 6.3
- 19R. Jukl 6.9
- 20D. Trubač 6.9
- 15J. Harušťák ▼ 46' 6.5
- 11F. Havelka ▼ 58' 6.9
- 10F. Horský ▼ 58' 6.6
- 2A. Labík ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 26J. Urbanec ▲ 46' 6.7
- 7M. Beránek ▲ 46' 6.9
- 17R. Čerepkai ▲ 58' 6.7
- 14T. Vachoušek ▲ 58' 6.6
- 5L. Havel
- 1L. Němeček
- 6M. Bílek
- 16Y. Tsykalo
- 21J. Emmer
Thống kê
01⚑4
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm14
6Trúng đích2
3Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
408Chuyền bóng420
300Chuyền chính xác309
74%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
51Trận đấu46
99Ghi được67
55Thủng lưới52
1.94Bàn thắng mỗi trận1.46
20Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai44