Teplice vs FK Jablonec
Tỷ số chung cuộc: Teplice 3-2 FK Jablonec tại Czech Liga, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Teplice thắng 3, hòa 1, FK Jablonec thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- AGC Arena Na Stinadlech, Teplice
- Trọng tài
- T. Klíma
- Phong độ
- LLWWW Teplice
- LDLWL FK Jablonec
- 8' J. Urbanec · A. Hyčka 1-0
- 18' 1-1 J. Chramosta · P. Šulc
- 20' Vladimir Jovović
- 33' Matěj Polidar
- 40' 1-2 J. Martinec · V. Jovović
- 45'+4 Matěj Hybš
- HT1-2
- 46' ▲ F. Žák ▼ D. Fila
- 46' ▲ R. Jukl ▼ J. Křišťan
- 61' ▲ J. Shejbal ▼ A. Hyčka
- 63' F. Žák · A. Gningue 2-2
- 64' ▲ V. Sejk ▼ J. Chramosta
- 66' A. Gningue · R. Jukl 3-2
- 70' ▲ T. Malínský ▼ D. Souček
- 70' ▲ D. Ikaunieks ▼ T. Hübschman
- 78' Tomáš Malinský
- 86' ▲ S. Dramé ▼ A. Gningue
- 90'+2 Vladimir Jovović
- 90'+2 Vladimir Jovović
- 90'+5 ▲ L. Kodad ▼ D. Trubač
- FT3-2
Đội hình
- 72F. Mucha
- 16A. Hyčka ▼ 61'
- 17T. Vondrášek
- 28J. Knapík
- 7M. Hybš
- 26J. Urbanec
- 27T. Kučera
- 20D. Trubač ▼ 90'
- 10J. Křišťan ▼ 46'
- 25A. Gningue ▼ 86'
- 15D. Fila ▼ 46'
Dự bị 8
- 11F. Žák ▲ 46'
- 19R. Jukl ▲ 46'
- 22J. Shejbal ▲ 61'
- 44S. Dramé ▲ 86'
- 6L. Kodad ▲ 90'
- 30T. Grigar
- 23L. Mareček
- 4Š. Chaloupek
- 1J. Hanuš
- 23M. Surzyn
- 22J. Martinec
- 18D. Heidenreich
- 21M. Polidar
- 8D. Houska
- 3T. Hübschman ▼ 70'
- 31P. Šulc
- 14D. Souček ▼ 70'
- 25V. Jovović
- 19J. Chramosta ▼ 64'
Dự bị 5
- 99V. Sejk ▲ 64'
- 6T. Malínský ▲ 70'
- 9D. Ikaunieks ▲ 70'
- 30A. Ritter
- 15A. Richter
Thống kê
01⚑2
⚑532
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm8
4Trúng đích5
5Chệch đích2
3Bị chặn1
2Phạt góc5
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
44Trận đấu44
61Ghi được58
83Thủng lưới79
1.39Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai35